Kết quả trận Rotherham United vs Northampton Town, 02h45 ngày 28/01
Rotherham United
-0.25 0.97
+0.25 0.83
2.25 0.96
u 0.84
2.16
3.00
3.15
-0 0.97
+0 1.16
0.75 0.67
u 1.12
2.88
3.85
1.95
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Northampton Town hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Northampton Town
0 - 1 Tom Eaves Kiến tạo: Jon Guthrie
Ra sân: Marvin Kaleta
Ra sân: Reece James
Kiến tạo: Joe Powell
Kamarai SwyerRa sân: Jack Burroughs
Max DycheRa sân: Jordan Willis
Ra sân: Kian Spence
Jake EvansRa sân: Tom Eaves
Jackson Valencia MosqueraRa sân: Elliott List
Michael JacobsRa sân: Sam Hoskins
Kiến tạo: Joe Powell
Ra sân: Shaun McWilliams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 36 | 6.41 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 2 | 46 | 6.61 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 7 | 50 | 7.18 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 7 | 24 | 6.41 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 2 | 34 | 6.27 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 10 | 1 | 52 | 7.14 | |
| 8 | Kian Spence | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 2 | 48 | 6.58 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 14 | Marvin Kaleta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 19 | 6.14 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 7.01 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 5 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 24 | 7.55 | |
| 6 | Jordan Willis | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 4 | 44 | 6.76 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 5 | 23 | 7.44 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 4 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 3 | 24 | 6.61 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 5 | 34 | 7.31 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 33 | 6.51 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

