Kết quả trận Rotherham United vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 28/02
Rotherham United
+0.25 0.96
-0.25 0.82
2.5 0.79
u 0.93
2.98
2.02
3.42
+0.25 0.96
-0.25 1.13
1 0.75
u 0.95
3.55
2.6
2.13
Hạng 3 Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Plymouth Argyle
Kiến tạo: Dru Yearwood
Wes Harding
Ra sân: Emmanuel Adegboyega
Julio Pleguezuelo
Jack MacKenzieRa sân: Julio Pleguezuelo
Xavier AmaechiRa sân: Tegan Finn
Ra sân: Duncan Watmore
Ra sân: Josh Benson
Joe Edwards
Owen OseniRa sân: Joe Edwards
Jamie PatersonRa sân: Matthew Sorinola
Ra sân: Arjany Martha
Jack MacKenzie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 2 | 1 | 58 | 7.81 | |
| 20 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 2 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 10 | 33 | 7.86 | |
| 10 | Sam Nombe | Forward | 3 | 3 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 10 | 51 | 7.53 | |
| 16 | Dru Yearwood | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 47 | 7.82 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 20 | 58.82% | 8 | 3 | 61 | 7.75 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 13 | Ted Cann | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 13 | 38.24% | 0 | 0 | 44 | 7.47 | |
| 11 | Arjany Martha | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 4 | 37 | 7.49 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 4 | 44 | 6.95 | |
| 36 | Emmanuel Adegboyega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 7.11 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 18 | Lenny Agbaire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 7 | 6.24 | |
| 24 | Harry Gray | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 7.34 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 3 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 2 | 48 | 6.28 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 7 | 71 | 7.58 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 1 | 5 | 27 | 16 | 59.26% | 8 | 7 | 57 | 6.93 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.06 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 5 | 64 | 6.93 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.31 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 29 | Matthew Sorinola | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 10 | 0 | 52 | 6.04 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 4 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 6 | 58 | 6.91 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 40 | 6.61 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 0 | 51 | 7.43 | |
| 18 | Owen Oseni | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 39 | Tegan Finn | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

