Kết quả trận Rotherham United vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 28/02

Vòng 35
22:00 ngày 28/02/2026
Rotherham United
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Plymouth Argyle
Địa điểm: New York Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.847
+0.5
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 7.7
2-0
17 11
2-1
10.5 46
3-1
27 160
3-2
34 95
4-2
120 70
4-3
200 160
0-0
11
1-1
5.9
2-2
13
3-3
60
4-4
200
AOS
32

Hạng 3 Anh » 43

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Plymouth Argyle

Rotherham United Rotherham United
Phút
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Joe Rafferty 1 - 0
Kiến tạo: Dru Yearwood
match goal
7'
Jamal Baptiste match yellow.png
15'
28'
match yellow.png Wes Harding
Josh Benson match yellow.png
29'
Arjany Martha match yellow.png
33'
Zak Jules
Ra sân: Emmanuel Adegboyega
match change
36'
42'
match yellow.png Julio Pleguezuelo
46'
match change Jack MacKenzie
Ra sân: Julio Pleguezuelo
50'
match change Xavier Amaechi
Ra sân: Tegan Finn
Shaun McWilliams
Ra sân: Duncan Watmore
match change
53'
Daniel Gore
Ra sân: Josh Benson
match change
53'
Daniel Gore match yellow.png
75'
Joe Rafferty match yellow.png
77'
81'
match yellow.png Joe Edwards
81'
match change Owen Oseni
Ra sân: Joe Edwards
81'
match change Jamie Paterson
Ra sân: Matthew Sorinola
Lenny Agbaire
Ra sân: Arjany Martha
match change
82'
87'
match yellow.png Jack MacKenzie

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Plymouth Argyle

Rotherham United Rotherham United
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
18
 
Tổng cú sút
 
20
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Phạt góc
 
8
13
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
4
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
84
 
Đánh đầu
 
72
4
 
Cứu thua
 
6
20
 
Cản phá thành công
 
16
9
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
10
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
1
46
 
Đánh đầu thành công
 
32
4
 
Cản sút
 
9
15
 
Rê bóng thành công
 
4
10
 
Đánh chặn
 
5
22
 
Ném biên
 
30
312
 
Số đường chuyền
 
305
60%
 
Chuyền chính xác
 
65%
114
 
Pha tấn công
 
101
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
88
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.5
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.2
1.85
 
Cú sút trúng đích
 
0.62
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
21
 
Số quả tạt chính xác
 
25
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
46
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
32
45
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

44
Daniel Gore
17
Shaun McWilliams
3
Zak Jules
18
Lenny Agbaire
1
Cameron Dawson
29
Gabriele Biancheri
28
Brandon Cover
Rotherham United Rotherham United 4-2-3-1
4-4-2 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
13
Cann
6
James
15
Baptiste
36
Adegboye...
2
Rafferty
16
Yearwood
19
Benson
24
Gray
20
Watmore
11
Martha
10
Nombe
21
Ashby-Ha...
45
Harding
5
Pleguezu...
15
Mitchell
29
Sorinola
39
Finn
8
Edwards
19
Boateng
17
Watts
28
Curtis
27
Pepple

Substitutes

10
Xavier Amaechi
7
Jamie Paterson
3
Jack MacKenzie
18
Owen Oseni
13
Zak Baker
14
Ayman Benarous
43
Sam Hayman
Đội hình dự bị
Rotherham United Rotherham United
Daniel Gore 44
Shaun McWilliams 17
Zak Jules 3
Lenny Agbaire 18
Cameron Dawson 1
Gabriele Biancheri 29
Brandon Cover 28
Rotherham United Plymouth Argyle
10 Xavier Amaechi
7 Jamie Paterson
3 Jack MacKenzie
18 Owen Oseni
13 Zak Baker
14 Ayman Benarous
43 Sam Hayman

Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Plymouth Argyle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 7.33
12.67 Phạm lỗi 10.33
3.33 Phạt góc 8
0.67 Thẻ vàng 1
55.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 1.1
3.2 Sút trúng cầu môn 5.6
11.3 Phạm lỗi 13.5
3.8 Phạt góc 6
1.8 Thẻ vàng 2.5
49.1% Kiểm soát bóng 44.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rotherham United (50trận)
Chủ Khách
Plymouth Argyle (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
14
7
8
HT-H/FT-T
1
2
3
2
HT-B/FT-T
3
3
2
1
HT-T/FT-H
3
0
0
1
HT-H/FT-H
4
2
3
3
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
1
HT-H/FT-B
2
1
6
4
HT-B/FT-B
4
2
3
7

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Joe Rafferty Defender 1 1 0 34 16 47.06% 2 1 58 7.81
20 Duncan Watmore Cánh phải 1 0 2 15 12 80% 0 0 24 6.41
17 Shaun McWilliams Midfielder 1 0 1 16 13 81.25% 0 2 26 6.64
3 Zak Jules Defender 2 1 0 15 8 53.33% 0 10 33 7.86
10 Sam Nombe Forward 3 3 1 21 13 61.9% 2 10 51 7.53
16 Dru Yearwood Midfielder 1 0 2 28 23 82.14% 1 2 47 7.82
6 Reece James Defender 0 0 2 34 20 58.82% 8 3 61 7.75
19 Josh Benson Midfielder 1 1 0 17 12 70.59% 2 0 30 6.51
13 Ted Cann Thủ môn 0 0 1 34 13 38.24% 0 0 44 7.47
11 Arjany Martha Defender 0 0 2 17 11 64.71% 3 4 37 7.49
15 Jamal Baptiste Defender 1 0 0 25 14 56% 0 4 44 6.95
36 Emmanuel Adegboyega Trung vệ 0 0 0 12 7 58.33% 0 3 21 7.11
44 Daniel Gore Midfielder 3 0 0 15 10 66.67% 2 1 27 6.55
18 Lenny Agbaire Trung vệ 0 0 0 5 1 20% 0 2 7 6.24
24 Harry Gray Tiền đạo cắm 4 1 1 21 14 66.67% 1 1 44 7.34

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 3 0 1 30 21 70% 0 2 48 6.28
15 Alex Mitchell Defender 1 0 1 43 31 72.09% 0 7 71 7.58
7 Jamie Paterson Midfielder 0 0 0 4 3 75% 1 1 8 6.11
28 Ronan Curtis Forward 2 1 5 27 16 59.26% 8 7 57 6.93
5 Julio Pleguezuelo Defender 0 0 0 18 16 88.89% 0 2 23 6.06
45 Wes Harding Trung vệ 1 0 0 33 23 69.7% 0 5 64 6.93
3 Jack MacKenzie Defender 1 0 0 10 8 80% 0 1 25 6.31
10 Xavier Amaechi Forward 0 0 2 10 4 40% 3 0 19 6.47
29 Matthew Sorinola Midfielder 1 0 1 13 6 46.15% 10 0 52 6.04
27 Aribim Pepple Forward 4 1 0 6 4 66.67% 1 0 26 5.81
19 Malachi Boateng Midfielder 3 1 1 43 31 72.09% 0 6 58 6.91
17 Caleb Watts Midfielder 1 1 1 22 12 54.55% 1 0 40 6.61
21 Luca Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 1 39 16 41.03% 0 0 51 7.43
18 Owen Oseni Forward 0 0 0 1 1 100% 0 1 4 6.04
39 Tegan Finn Midfielder 2 0 0 6 5 83.33% 1 0 16 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ