Kết quả trận Rotherham United vs Stevenage Borough, 21h00 ngày 26/10
Rotherham United
-0.5 0.97
+0.5 0.73
2.25 0.90
u 0.70
1.97
3.33
3.13
-0.25 0.97
+0.25 0.60
0.75 0.63
u 0.97
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Stevenage Borough hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Stevenage Borough
Lewis Freestone
Eli King
Ra sân: Christ Tiehi
Ra sân: Joseph Hungbo
Elliott ListRa sân: Jake Young
Nicholas FreemanRa sân: Eli King
Kiến tạo: Sam Nombe
Tyreece SimpsonRa sân: Kane Smith
Aaron PressleyRa sân: Jamie Reid
Ra sân: Mallik Wilks
Aaron Pressley
Ra sân: Joe Powell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 15 | 7.52 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 8 | 47 | 7.44 | |
| 12 | Mallik Wilks | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 37 | 7.86 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 11 | 44 | 7.5 | |
| 16 | Zak Jules | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 8 | 44 | 7.42 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 1 | 50 | 6.72 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 23 | 7.04 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 8 | 3 | 53 | 7.11 | |
| 21 | Joseph Hungbo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 23 | Jack Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 4 | 55 | 6.58 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 5 | 45 | 6.35 | |
| 17 | Elliott List | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.11 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 23 | 5.65 | |
| 7 | Nicholas Freeman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 14 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 1 | 67 | 6.31 | |
| 16 | Lewis Freestone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 34 | 6.05 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 6 | 40 | 6.06 | |
| 18 | Harvey White | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 2 | 38 | 5.9 | |
| 12 | Tyreece Simpson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Taye Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 22 | Daniel Philips | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 43 | 6.47 | |
| 30 | Jake Young | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 20 | Aaron Pressley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

