Kết quả trận Rotherham United vs Wigan Athletic, 22h00 ngày 26/12
Rotherham United
-0.5 1.01
+0.5 0.69
2.25 0.80
u 0.80
2.01
3.13
3.25
-0.25 1.01
+0.25 0.62
1 0.97
u 0.63
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Wigan Athletic hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Wigan Athletic
Scott SmithRa sân: Matthew Smith
0 - 1 Babajide Ezekiel Adeeko Kiến tạo: Jonny Smith
Michael Oluwakorede OlakigbeRa sân: Jonny Smith
Jensen WeirRa sân: Thelo Aasgaard
Ra sân: Jamie McCarthy
Ra sân: Andrew Greensmith
Ra sân: Jonson Scott Clarke-Harris
Ra sân: Sam Nombe
Ra sân: Liam Kelly
Joe HugillRa sân: Dale Taylor
James CarragherRa sân: Silko Thomas
Jensen Weir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jonson Scott Clarke-Harris | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 5 | 23 | 6.14 | |
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 20 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 24 | 53.33% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Andrew Greensmith | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 24 | 6.59 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 12 | Mallik Wilks | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 3 | 34 | 6.22 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 6 | 72 | 7.02 | |
| 30 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 41 | 6.73 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 3 | 25 | 6.37 | |
| 4 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 33 | 6.71 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 40 | 75.47% | 10 | 2 | 85 | 7.59 | |
| 21 | Joseph Hungbo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 0 | 17 | 6.22 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 8 | 87 | 8.1 | |
| 4 | Will Aimson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 59 | 7.46 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 77 | 7.84 | |
| 18 | Jonny Smith | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 40 | 7.91 | |
| 17 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 1 | 71 | 7.18 | |
| 6 | Jensen Weir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 28 | Dale Taylor | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.87 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 38 | 7.77 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 33 | 6.48 | |
| 21 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 48 | 6.62 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 23 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 16 | Babajide Ezekiel Adeeko | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 45 | 7.3 | |
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 29 | Silko Thomas | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 39 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

