Kết quả trận Rotherham United vs Wrexham, 21h00 ngày 19/10

Vòng 12
21:00 ngày 19/10/2024
Rotherham United
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Wrexham
Địa điểm: New York Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 8
2-0
11 14
2-1
9.2 25
3-1
21 75
3-2
35 65
4-2
106 136
4-3
180 180
0-0
9.2
1-1
6.2
2-2
16
3-3
87
4-4
250
AOS
46

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Wrexham hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Wrexham tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Wrexham

Rotherham United Rotherham United
Phút
Wrexham Wrexham
1'
match goal 0 - 1 Paul Mullin
Kiến tạo: Ryan Barnett
45'
match yellow.png Paul Mullin
45'
match yellow.png Dan Scarr
53'
match yellow.png Ollie Palmer
Jack Holmes
Ra sân: Reece James
match change
55'
62'
match change Oliver Rathbone
Ra sân: Andy Cannon
70'
match change Steven Fletcher
Ra sân: Ollie Palmer
Joseph Hungbo
Ra sân: Hakeem Odofin
match change
70'
Joe Powell match yellow.png
75'
Jordan Hugill
Ra sân: Mallik Wilks
match change
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Wrexham

Rotherham United Rotherham United
Wrexham Wrexham
8
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
17
 
Tổng cú sút
 
13
6
 
Sút trúng cầu môn
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%
469
 
Số đường chuyền
 
238
83%
 
Chuyền chính xác
 
64%
11
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Việt vị
 
1
45
 
Đánh đầu
 
35
19
 
Đánh đầu thành công
 
21
6
 
Cứu thua
 
7
11
 
Rê bóng thành công
 
17
6
 
Đánh chặn
 
1
22
 
Ném biên
 
22
11
 
Cản phá thành công
 
17
12
 
Thử thách
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
32
 
Long pass
 
27
92
 
Pha tấn công
 
49
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Jordan Hugill
21
Joseph Hungbo
23
Jack Holmes
20
Dillon Phillips
17
Shaun McWilliams
14
Alex MacDonald
4
Liam Kelly
Rotherham United Rotherham United 4-2-3-1
5-3-2 Wrexham Wrexham
1
Dawson
6
James
30
McCarthy
24
Humphrey...
2
Rafferty
7
Powell
27
Tiehi
3
Bramall
22
Odofin
12
Wilks
8
Nombe
1
Okonkwo
29
Barnett
5
OConnell
24
Scarr
6
OConnor
7
McClean
8
Cannon
15
Dobson
38
Lee
9
Palmer
10
Mullin

Substitutes

20
Oliver Rathbone
26
Steven Fletcher
23
Sebastian Revan
3
Lewis Brunt
13
Callum Burton
17
Luke Bolton
22
Mo Faal
Đội hình dự bị
Rotherham United Rotherham United
Jordan Hugill 10
Joseph Hungbo 21
Jack Holmes 23
Dillon Phillips 20
Shaun McWilliams 17
Alex MacDonald 14
Liam Kelly 4
Rotherham United Wrexham
20 Oliver Rathbone
26 Steven Fletcher
23 Sebastian Revan
3 Lewis Brunt
13 Callum Burton
17 Luke Bolton
22 Mo Faal

Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Wrexham

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
2.67 Bàn thua 2
1.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.33 Phạm lỗi 8.33
4.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1.6
3.1 Sút trúng cầu môn 3.7
10.9 Phạm lỗi 10.4
4 Phạt góc 4.9
2.2 Thẻ vàng 1.7
47.9% Kiểm soát bóng 46.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rotherham United (48trận)
Chủ Khách
Wrexham (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
12
6
3
HT-H/FT-T
1
2
3
0
HT-B/FT-T
3
3
2
2
HT-T/FT-H
3
0
3
2
HT-H/FT-H
4
3
4
2
HT-B/FT-H
2
1
2
3
HT-T/FT-B
1
1
0
3
HT-H/FT-B
2
1
3
4
HT-B/FT-B
3
2
3
2

Rotherham United Rotherham United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Joe Rafferty Hậu vệ cánh phải 2 1 1 52 40 76.92% 5 1 78 6.67
1 Cameron Dawson Thủ môn 0 0 0 32 16 50% 0 0 47 6.93
10 Jordan Hugill Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 1 5 6.04
24 Cameron Humphreys Trung vệ 0 0 0 43 40 93.02% 0 3 54 6.35
12 Mallik Wilks Cánh phải 3 3 1 11 8 72.73% 4 2 38 6.71
22 Hakeem Odofin Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 21 13 61.9% 0 5 37 6.45
30 Jamie McCarthy Trung vệ 1 0 0 65 58 89.23% 0 3 83 7.35
3 Cohen Bramall Hậu vệ cánh trái 2 1 2 47 42 89.36% 6 1 71 7.21
8 Sam Nombe Tiền đạo cắm 1 0 0 5 4 80% 1 0 21 6.18
27 Christ Tiehi Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 59 56 94.92% 0 1 67 6.55
6 Reece James Hậu vệ cánh trái 0 0 0 51 44 86.27% 3 0 61 5.91
7 Joe Powell Tiền vệ trụ 0 0 1 64 54 84.38% 12 2 96 6.56
21 Joseph Hungbo Cánh phải 0 0 0 7 4 57.14% 6 1 16 6.4
23 Jack Holmes Tiền vệ phải 1 0 1 10 8 80% 0 0 19 6.15

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Steven Fletcher Tiền đạo cắm 1 0 0 4 4 100% 0 0 10 6.27
7 James McClean Tiền vệ trái 1 0 0 21 13 61.9% 3 1 45 7.38
10 Paul Mullin Tiền đạo cắm 5 4 0 18 15 83.33% 1 0 36 7.52
38 Elliott Lee Tiền vệ công 2 1 1 22 16 72.73% 3 0 38 6.55
5 Eoghan OConnell Trung vệ 0 0 0 19 13 68.42% 0 4 34 7.6
8 Andy Cannon Tiền vệ trụ 1 0 1 9 7 77.78% 2 0 19 6.47
15 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 48 6.9
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 1 0 1 21 15 71.43% 1 1 30 6.56
24 Dan Scarr Trung vệ 0 0 0 13 6 46.15% 0 4 24 7.13
9 Ollie Palmer Tiền đạo cắm 0 0 0 9 8 88.89% 1 4 22 6.54
29 Ryan Barnett Tiền vệ phải 0 0 6 33 15 45.45% 8 1 60 8.21
6 Thomas James OConnor Trung vệ 2 1 2 20 12 60% 4 2 40 7.42
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 21 6 28.57% 0 2 32 7.92

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ