Kết quả trận Rotherham United vs Wrexham, 21h00 ngày 19/10
Rotherham United
-0.25 0.97
+0.25 0.85
2.5 0.85
u 0.75
2.15
2.82
3.28
-0 0.97
+0 1.01
1 0.78
u 0.82
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rotherham United vs Wrexham hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rotherham United vs Wrexham tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rotherham United vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rotherham United vs Wrexham
0 - 1 Paul Mullin Kiến tạo: Ryan Barnett
Paul Mullin
Dan Scarr
Ollie Palmer
Ra sân: Reece James
Oliver RathboneRa sân: Andy Cannon
Steven FletcherRa sân: Ollie Palmer
Ra sân: Hakeem Odofin
Ra sân: Mallik Wilks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rotherham United VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rotherham United vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rotherham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 5 | 1 | 78 | 6.67 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 10 | Jordan Hugill | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 24 | Cameron Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 54 | 6.35 | |
| 12 | Mallik Wilks | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 2 | 38 | 6.71 | |
| 22 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 37 | 6.45 | |
| 30 | Jamie McCarthy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 3 | 83 | 7.35 | |
| 3 | Cohen Bramall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 6 | 1 | 71 | 7.21 | |
| 8 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 27 | Christ Tiehi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 67 | 6.55 | |
| 6 | Reece James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 0 | 61 | 5.91 | |
| 7 | Joe Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 12 | 2 | 96 | 6.56 | |
| 21 | Joseph Hungbo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 6 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Jack Holmes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.15 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 45 | 7.38 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.52 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 34 | 7.6 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 6.56 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 4 | 24 | 7.13 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 4 | 22 | 6.54 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 6 | 33 | 15 | 45.45% | 8 | 1 | 60 | 8.21 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 4 | 2 | 40 | 7.42 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 2 | 32 | 7.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

