Kết quả trận Rothes vs Strathspey Thistle, 21h00 ngày 19/10

Vòng 15
21:00 ngày 19/10/2024
Rothes
Đã kết thúc 0 - 6 (0 - 4)
Strathspey Thistle 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 4 Scotland (Highland) » 33

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rothes vs Strathspey Thistle hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rothes vs Strathspey Thistle tại Hạng 4 Scotland (Highland) 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rothes vs Strathspey Thistle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rothes vs Strathspey Thistle

Rothes Rothes
Phút
Strathspey Thistle Strathspey Thistle
10'
match goal 0 - 1
19'
match goal 0 - 2 Whitehorn
23'
match pen 0 - 3 Brindle
40'
match goal 0 - 4 Race
64'
match goal 0 - 5
68'
match red Race
76'
match goal 0 - 6 Chalmers

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rothes VS Strathspey Thistle

Rothes Rothes
Strathspey Thistle Strathspey Thistle
2
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
11
3
 
Sút ra ngoài
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
51
 
Pha tấn công
 
54
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
26

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rothes vs Strathspey Thistle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2.33 Bàn thua 4.33
1.67 Sút trúng cầu môn 2.33
2.67 Phạt góc 2
1.67 Thẻ vàng 0.67
39.67% Kiểm soát bóng 19.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.8
3.6 Bàn thua 3.2
2 Sút trúng cầu môn 3.6
2.5 Phạt góc 3.4
1.4 Thẻ vàng 1.3
35.3% Kiểm soát bóng 39.5%
2.1 Phạm lỗi 3.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rothes (33trận)
Chủ Khách
Strathspey Thistle (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
11
5
10
HT-H/FT-T
0
3
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
2
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
4
2
HT-B/FT-B
11
1
3
3