Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Royal Antwerp vs Charleroi, 19h30 ngày 25/01
Royal Antwerp
1.08
0.80
0.95
0.80
2.38
3.25
3.00
0.73
1.14
1.03
0.79
VĐQG Bỉ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Charleroi
0 - 1 Aurelien Scheidler Kiến tạo: Mardochee Nzita
Ra sân: Rein Van Helden
Etienne Camara
Yacine Titraoui
0 - 2 Parfait Guiagon
Ra sân: Thibo Somers
Ra sân: Marwan Al-Sahafi
Lewin BlumRa sân: Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Xander Dierckx
Ra sân: Daam Foulon
Jakob Napoleon RomsaasRa sân: Patrick Pflucke
Antoine ColassinRa sân: Antoine Bernier
Mehdi BoukamirRa sân: Parfait Guiagon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 5.78 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 35 | 6.13 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 42 | 6.02 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.01 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 18 | 7.2 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 6.95 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 25 | 6.44 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.59 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

