Kết quả trận Royal Antwerp vs FCV Dender EH, 02h45 ngày 23/11
Royal Antwerp
-1 0.90
+1 0.90
2.75 0.76
u 0.94
1.40
5.68
4.50
-0.5 0.90
+0.5 0.78
1.25 1.10
u 0.60
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs FCV Dender EH hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs FCV Dender EH
0 - 1 Karol Fila
Ra sân: Kobe Corbanie
Ra sân: Andreas Verstraeten
Karol Fila
Mohamed Berte
Jordy SoladioRa sân: Aurelien Scheidler
Dembo SyllaRa sân: Roman Kvet
Ragnar OratmangoenRa sân: Mohamed Berte
Ra sân: Dennis Praet
Desmond AcquahRa sân: Joedrick Pupe
Bryan Goncalves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 6 | Denis Odoi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 8 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 57 | 6.39 | |
| 18 | Vincent Janssen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 25 | Jelle Bataille | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 4 | 2 | 107 | 6.66 | |
| 11 | Jacob Ondrejka | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 7.11 | |
| 5 | Ayrton Enrique Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 1 | 1 | 78 | 5.88 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 1 | 104 | 6.96 | |
| 14 | Anthony Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 2 | Kobe Corbanie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 59 | 6.14 | |
| 75 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 5.94 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 22 | Gilles Ruyssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 23 | 6.84 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 3 | 44 | 7.35 | |
| 5 | Karol Fila | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 44 | 7.86 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 27 | 6.77 | |
| 21 | Kobe Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 7.29 | |
| 90 | Mohamed Berte | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 37 | 6.84 | |
| 4 | Bryan Goncalves | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 11 | 42.31% | 3 | 0 | 44 | 7.45 | |
| 98 | Jordy Soladio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

