Kết quả trận Royal Antwerp vs Racing Genk, 01h45 ngày 07/04
Royal Antwerp
-0.25 0.95
+0.25 0.90
2.75 0.95
u 0.75
2.15
2.75
3.48
-0 0.95
+0 1.06
1 0.70
u 1.00
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Racing Genk hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Racing Genk
0 - 1 Anouar Ait El Hadj Kiến tạo: Joris Kayembe
Ra sân: Ritchie De Laet
Bilal El Khannouss
Ra sân: Jacob Ondrejka
Ra sân: Jelle Bataille
Ra sân: George Ilenikhena
Ra sân: Jurgen Ekkelenkamp
Andi ZeqiriRa sân: Anouar Ait El Hadj
Eduard SobolRa sân: Bilal El Khannouss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ritchie De Laet | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 23 | Toby Alderweireld | Defender | 3 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 71 | 7.2 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 19 | Chidera Ejuke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 24 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 3 | 89 | 6.9 | |
| 34 | Jelle Bataille | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 15 | 6 | 40% | 5 | 1 | 37 | 7.3 | |
| 6 | Eliot Matazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 91 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 9 | George Ilenikhena | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 84 | Mahamadou Doumbia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 22 | Eduard Sobol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 62 | 7 | |
| 9 | Andi Zeqiri | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | ||
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 27 | 7.3 | |
| 2 | Mark McKenzie | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 3 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 19 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 99 | Tolu Arokodare | Forward | 7 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 5 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 1 | 58 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

