Kết quả trận Royal Antwerp vs Sint-Truidense, 00h15 ngày 01/03
Royal Antwerp
+0.5 0.70
-0.5 1.08
2.5 0.70
u 1.02
2.88
2.08
3.35
-0 0.70
+0 0.60
1 0.66
u 1.04
3.46
2.6
2.15
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Sint-Truidense hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Sint-Truidense tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Arbnor Muja
Kaito MatsuzawaRa sân: Simen Juklerod
Taiga HataRa sân: Arbnor Muja
Ryan MerlenRa sân: Abdoulaye Sissako
Kaito Matsuzawa Penalty cancelled
Ra sân: Semm Renders
Oumar DioufRa sân: Ryotaro Ito
Ra sân: Anthony Valencia
Ra sân: Vincent Janssen
Ra sân: Gyrano Kerk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Sint-Truidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 39 | 7.47 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 32 | 6.79 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 42 | 7.17 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 2 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 23 | Glenn Bijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 49 | 7.29 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 5 | 47 | 7.01 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 10 | 32.26% | 0 | 1 | 43 | 7.64 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 34 | 6.85 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 32 | 7.73 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 30 | 6.85 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 43 | Youssef Hamdaoui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 30 | 6.83 | |
| 76 | Orseer Achihi | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 82 | Luca Schelfhout | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.02 |
Sint-Truidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 0 | 3 | 106 | 7.11 | |
| 18 | Simen Juklerod | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 41 | 5.92 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 62 | 6.29 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 4 | 72 | 6.77 | |
| 4 | Loic Mbe Soh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 108 | 6.99 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 62 | 6.55 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 5 | 2 | 43 | 5.63 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 5 | 2 | 89 | 6.32 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 1 | 56 | 6.84 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 20 | 6.56 | |
| 77 | Oumar Diouf | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

