Kết quả trận Royal Antwerp vs Standard Liege, 22h00 ngày 15/03
Royal Antwerp 1
-0.25 0.94
+0.25 0.84
2.25 0.88
u 0.84
2.14
2.98
3.12
-0.25 0.94
+0.25 0.60
1 0.99
u 0.71
2.6
3.8
2.03
VĐQG Bỉ » 2
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Standard Liege hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Standard Liege
Ibrahim Karamoko
Casper Nielsen
Adnane AbidRa sân: Rafiki Said
Teddy TeumaRa sân: Dennis Eckert
Bernard NgueneRa sân: Casper Nielsen
Henry Lawrence Penalty awarded
Marco Ilaimaharitra

Thomas HenryRa sân: Ibrahim Karamoko
Ra sân: Gyrano Kerk
Ra sân: Glenn Bijl
Ra sân: Anthony Valencia
Tobias MohrRa sân: David Bates
Ra sân: Vincent Janssen
Thomas Henry
1 - 1 Tobias Mohr Kiến tạo: Teddy Teuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 1 | 69 | 6.46 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 4 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.18 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 23 | Glenn Bijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 58 | 7.14 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 5 | 5 | 62 | 5.2 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 47 | 7.78 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 46 | 6.56 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 47 | 7.83 | |
| 16 | Mauricio Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 61 | 7.39 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 56 | Eran Tuypens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | ||
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 47 | 6.4 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Casper Nielsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 2 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 4 | David Bates | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 62 | 6.46 | |
| 23 | Marco Ilaimaharitra | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 69 | 53 | 76.81% | 0 | 0 | 83 | 6.13 | |
| 9 | Thomas Henry | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 21 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 7 | Tobias Mohr | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.91 | |
| 80 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 10 | Dennis Eckert | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 24 | Josue Homawoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 69 | 6.33 | |
| 20 | Ibrahim Karamoko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 45 | 6.05 | |
| 18 | Henry Lawrence | Defender | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 65 | 6.46 | |
| 17 | Rafiki Said | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 32 | 6.36 | |
| 25 | Ibe Hautekiet | Defender | 3 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 48 | 6.81 | |
| 3 | Gustav Mortensen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 6 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 11 | Adnane Abid | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 26 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

