Kết quả trận Royal Antwerp vs Westerlo, 22h00 ngày 15/02
Royal Antwerp
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.75 1.00
u 0.72
2.08
2.84
3.45
-0.25 0.85
+0.25 0.67
1.25 1.07
u 0.63
2.53
3.48
2.21
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Antwerp vs Westerlo tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Antwerp vs Westerlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Antwerp vs Westerlo
0 - 1 Allahyar Sayyadmanesh
Bryan Reynolds
Ra sân: Thibo Somers
Ra sân: Andreas Verstraeten
Ra sân: Dennis Praet
0 - 2 Bryan Reynolds Kiến tạo: Allahyar Sayyadmanesh
Josimar Alcocer
Ra sân: Gerard Vandeplas
Clinton Nsiala Makengo
Ra sân: Daam Foulon
Thomas Van den KeybusRa sân: Isa Sakamoto
Bi Irie Fernand GoureRa sân: Nacho Ferri
Roman Neustadter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Antwerp VS Westerlo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Antwerp vs Westerlo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 39 | 6.03 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 6 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 23 | Glenn Bijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 13 | 6.24 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 47 | 7.04 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 30 | 6.11 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 38 | 6.81 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 10 | Isaac Babadi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 42 | 5.93 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Marwan Al-Sahafi | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 78 | Xander Dierckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 28 | 5.85 |
Westerlo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Roman Neustadter | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 28 | 7.11 | |
| 8 | Serhiy Sydorchuk | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 42 | 6.95 | |
| 7 | Allahyar Sayyadmanesh | Midfielder | 3 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 59 | 9.06 | |
| 22 | Bryan Reynolds | Defender | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 60 | 7.85 | |
| 40 | Emin Bayram | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 3 | 44 | 7.16 | |
| 39 | Thomas Van den Keybus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 99 | Andreas Jungdal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 29 | Bi Irie Fernand Goure | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.05 | |
| 77 | Josimar Alcocer | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 0 | 66 | 7.28 | |
| 90 | Nacho Ferri | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 37 | 7.27 | |
| 46 | Arthur Piedfort | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 63 | 7.68 | |
| 6 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 2 | 44 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

