Kết quả trận Royal Pari FC vs Real Santa Cruz, 04h30 ngày 27/10
Royal Pari FC 1
-0.75 1.16
+0.75 0.70
2.5 0.80
u 0.91
1.87
3.85
3.30
-0.25 1.16
+0.25 0.75
1 0.88
u 0.93
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Royal Pari FC vs Real Santa Cruz hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Royal Pari FC vs Real Santa Cruz tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Royal Pari FC vs Real Santa Cruz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Royal Pari FC vs Real Santa Cruz
Samuel Pozo
Gabriel Mendoza
Ra sân: Tobias Moriceau
0 - 1 Efmamjjasond Gonzalez Kiến tạo: Carlos Abastoflor

Ra sân: Bismark Ubah
Ra sân: Celin Padilla
Saul Rueda BascopeRa sân: Gabriel Mendoza
Brian Lopez
Mario OvandoRa sân: Edward Vaca Hurtado
Alan Mercado
Saul Rueda Bascope
Ra sân: Juan Alexis Ribera Castillo
Carlos Abastoflor
Gerson Malgor CuyatiRa sân: Carlos Abastoflor
Ra sân: Lazaro Crescencio
0 - 2 Luis Fernando Saldias Munoz
Luis Fernando Saldias MunozRa sân: Efmamjjasond Gonzalez
Brayan MorenoRa sân: Alan Mercado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Royal Pari FC VS Real Santa Cruz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Royal Pari FC vs Real Santa Cruz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Royal Pari FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matheus Alves Leandro | 3 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | ||
| 27 | Julio Perez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 12 | Juan Alexis Ribera Castillo | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 23 | Yosimar Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 7 | Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 13 | Diego Mendez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 91 | Bismark Ubah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Lazaro Crescencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 30 | Jose Flores | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Tobias Moriceau | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 29 | Hallysson Padilha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 72 | Sergio Gil | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 4 | 0 | 41 | 6.2 | ||
| 24 | Celin Padilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Sergio Justiniano | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | ||
| 87 | Schneider Pena | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 77 | Emerson Adolfo | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 1 | 44 | 7.3 |
Real Santa Cruz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Santos Navarro Arteaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 1 | Diego Zamora | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 19 | Oscar Ribera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Mario Ovando | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Luis Fernando Saldias Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 7.6 | |
| 7 | Brayan Moreno | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Alan Mercado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Edward Vaca Hurtado | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Brian Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 37 | 7.7 | |
| 23 | Samuel Pozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 44 | Efmamjjasond Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 7.5 | |
| 39 | Gerson Malgor Cuyati | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Luis Miguel Ruano Caicedo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 6 | 41 | 7.5 | |
| 37 | Gabriel Mendoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 15 | Saul Rueda Bascope | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 29 | Mateo Abastoflor | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

