Kết quả trận Rubin Kazan vs Krylya Sovetov, 19h15 ngày 04/10

Vòng 11
19:15 ngày 04/10/2025
Rubin Kazan
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Krylya Sovetov
Địa điểm: Kazan Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.97
+2
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2.01
Xỉu
1.79
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 9.4
2-0
9.2 20
2-1
8.4 20
3-1
18.5 55
3-2
34 55
4-2
100 225
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
6.1
2-2
17
3-3
105
4-4
225
AOS
46

VĐQG Nga » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Krylya Sovetov

Rubin Kazan Rubin Kazan
Phút
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Anderson Arroyo 1 - 0 match goal
19'
29'
match change Nikita Chernov
Ra sân: Ivan Lepskii
32'
match yellow.png Fernando Peixoto Costanza
Daler Kuzyaev match yellow.png
34'
Veldin Hodza
Ra sân: Daler Kuzyaev
match change
46'
Veldin Hodza 2 - 0
Kiến tạo: Dardan Shabanhaxhaj
match goal
54'
62'
match change Adolfo Julian Gaich
Ra sân: Vladimir Ignatenko
62'
match change Dmytro Ivanisenia
Ra sân: Mihajlo Banjac
62'
match change Nikolay Rasskazov
Ra sân: Aleksey Sutormin
71'
match change Amar Rahmanovic
Ra sân: Ilzat Akhmetov
Jacques Siwe
Ra sân: Dardan Shabanhaxhaj
match change
71'
Egor Teslenko match yellow.png
77'
Ivanov Oleg Alexandrovich
Ra sân: Bogdan Jocic
match change
85'
Nikita Lobov
Ra sân: Dmitry Kabutov
match change
85'
90'
match yellow.png Dmytro Ivanisenia
90'
match yellow.png Nikolay Rasskazov

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Krylya Sovetov

Rubin Kazan Rubin Kazan
Krylya Sovetov Krylya Sovetov
5
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
18
 
Tổng cú sút
 
15
12
 
Sút trúng cầu môn
 
7
0
 
Sút ra ngoài
 
6
6
 
Cản sút
 
2
20
 
Sút Phạt
 
14
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
301
 
Số đường chuyền
 
484
74%
 
Chuyền chính xác
 
81%
14
 
Phạm lỗi
 
20
30
 
Đánh đầu
 
19
13
 
Đánh đầu thành công
 
11
1
 
Cứu thua
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
8
3
 
Đánh chặn
 
2
25
 
Ném biên
 
21
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
10
4
 
Successful center
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
14
 
Long pass
 
32
103
 
Pha tấn công
 
94
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Veldin Hodza
43
Jacques Siwe
98
Nikita Lobov
19
Ivanov Oleg Alexandrovich
25
Artur Nigmatullin
39
Ilya Ezhov
24
Nikola Cumic
21
Aleksandr Vladimirovich Zotov
18
Marat Apshatsev
23
Ruslan Bezrukov
77
Aleksandar Jukic
Rubin Kazan Rubin Kazan 3-4-2-1
3-4-3 Krylya Sovetov Krylya Sovetov
38
Staver
4
Nizhegor...
5
Vujacic
2
Teslenko
12
Arroyo
14
Kuzyaev
6
Iwu
70
Kabutov
99
Shabanha...
8
Jocic
10
Daku
30
Pesyakov
5
Oroz
47
Bozhin
18
Lepskii
9
Sutormin
14
Banjac
22
Costanza
2
Pechenin
19
Oleyniko...
91
Ignatenk...
77
Akhmetov

Substitutes

23
Nikita Chernov
15
Nikolay Rasskazov
21
Dmytro Ivanisenia
38
Adolfo Julian Gaich
11
Amar Rahmanovic
39
Evgeni Frolov
80
Nikita Kokarev
3
Thomas Ignacio Galdames Millan
24
Roman Evgenyev
26
Jimmy Marin
Đội hình dự bị
Rubin Kazan Rubin Kazan
Veldin Hodza 22
Jacques Siwe 43
Nikita Lobov 98
Ivanov Oleg Alexandrovich 19
Artur Nigmatullin 25
Ilya Ezhov 39
Nikola Cumic 24
Aleksandr Vladimirovich Zotov 21
Marat Apshatsev 18
Ruslan Bezrukov 23
Aleksandar Jukic 77
Rubin Kazan Krylya Sovetov
23 Nikita Chernov
15 Nikolay Rasskazov
21 Dmytro Ivanisenia
38 Adolfo Julian Gaich
11 Amar Rahmanovic
39 Evgeni Frolov
80 Nikita Kokarev
3 Thomas Ignacio Galdames Millan
24 Roman Evgenyev
26 Jimmy Marin

Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Krylya Sovetov

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 5
15 Phạm lỗi 12
2 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1.33
42% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.7 Bàn thua 1.7
1.7 Sút trúng cầu môn 2.8
13.6 Phạm lỗi 12.5
2.4 Phạt góc 1.7
2.3 Thẻ vàng 1.5
42% Kiểm soát bóng 46%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rubin Kazan (28trận)
Chủ Khách
Krylya Sovetov (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
2
8
HT-H/FT-T
2
5
3
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
1
2
3
HT-H/FT-H
1
3
2
1
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
1
3
2

Rubin Kazan Rubin Kazan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Daler Kuzyaev Tiền vệ trụ 0 0 1 14 12 85.71% 0 0 19 6.5
70 Dmitry Kabutov Defender 0 0 0 14 8 57.14% 2 0 31 6.7
12 Anderson Arroyo Hậu vệ cánh phải 1 1 0 8 6 75% 2 1 23 8.1
38 Evgeni Staver Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 20 6.6
10 Mirlind Daku Forward 1 0 0 7 1 14.29% 1 2 18 6.4
5 Igor Vujacic Defender 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 32 6.7
8 Bogdan Jocic Midfielder 2 1 0 12 9 75% 0 0 20 6.6
99 Dardan Shabanhaxhaj Forward 2 1 2 13 10 76.92% 1 0 21 6.6
6 Ugochukwu Iwu Midfielder 1 1 2 15 14 93.33% 0 0 21 6.6
2 Egor Teslenko Defender 0 0 0 24 19 79.17% 1 1 31 6.5
4 Konstantin Nizhegorodov Defender 0 0 0 11 9 81.82% 0 2 16 6.8

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Sergey Pesyakov Thủ môn 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 23 6.8
47 Sergey Bozhin Defender 0 0 1 35 34 97.14% 0 1 41 6.9
23 Nikita Chernov Trung vệ 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 23 6.4
9 Aleksey Sutormin Forward 0 0 0 14 10 71.43% 2 1 25 6.1
77 Ilzat Akhmetov Tiền vệ công 0 0 0 20 16 80% 0 0 24 7
22 Fernando Peixoto Costanza Midfielder 1 0 0 38 34 89.47% 1 1 46 6.6
2 Kirill Pechenin Defender 0 0 0 15 12 80% 4 0 30 6.2
5 Dominik Oroz Defender 0 0 0 29 25 86.21% 0 1 36 6.4
14 Mihajlo Banjac Tiền vệ trụ 1 0 0 31 26 83.87% 0 2 35 6.7
19 Ivan Oleynikov Forward 0 0 0 11 7 63.64% 2 0 17 6.3
18 Ivan Lepskii Defender 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 27 6.5
91 Vladimir Ignatenko Forward 0 0 0 9 5 55.56% 0 1 17 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ