Kết quả trận Rubin Kazan vs Krylya Sovetov, 19h15 ngày 04/10
Rubin Kazan
-0.5 1.07
+0.5 0.85
2.5 0.94
u 0.76
1.87
3.53
3.37
-0.25 1.07
+0.25 0.76
1 0.90
u 0.80
2.42
4.05
2.03
VĐQG Nga » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubin Kazan vs Krylya Sovetov hôm nay ngày 04/10/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubin Kazan vs Krylya Sovetov tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubin Kazan vs Krylya Sovetov hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rubin Kazan vs Krylya Sovetov
Nikita ChernovRa sân: Ivan Lepskii
Fernando Peixoto Costanza
Ra sân: Daler Kuzyaev
Kiến tạo: Dardan Shabanhaxhaj
Adolfo Julian GaichRa sân: Vladimir Ignatenko
Dmytro IvaniseniaRa sân: Mihajlo Banjac
Nikolay RasskazovRa sân: Aleksey Sutormin
Amar RahmanovicRa sân: Ilzat Akhmetov
Ra sân: Dardan Shabanhaxhaj
Ra sân: Bogdan Jocic
Ra sân: Dmitry Kabutov
Dmytro Ivanisenia
Nikolay Rasskazov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubin Kazan VS Krylya Sovetov
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubin Kazan vs Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 70 | Dmitry Kabutov | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 12 | Anderson Arroyo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 23 | 8.1 | |
| 38 | Evgeni Staver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Mirlind Daku | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Egor Teslenko | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.8 |
Krylya Sovetov
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergey Pesyakov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Aleksey Sutormin | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 77 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 22 | Fernando Peixoto Costanza | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Kirill Pechenin | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 5 | Dominik Oroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 19 | Ivan Oleynikov | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 18 | Ivan Lepskii | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 91 | Vladimir Ignatenko | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

