Kết quả trận Rubio nu vs Sportivo San Lorenzo, 04h30 ngày 27/02
Rubio nu
-0.25 1.00
+0.25 0.90
2.5 3.55
u 0.18
1.26
13.00
3.95
-0 1.00
+0 1.10
0.75 0.70
u 1.10
3
4
2.05
VĐQG Paraguay » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubio nu vs Sportivo San Lorenzo hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubio nu vs Sportivo San Lorenzo tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubio nu vs Sportivo San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rubio nu vs Sportivo San Lorenzo
Kiến tạo: Juan Rodrigo Rojas Ovelar
Ra sân: Bruno Pereira
Luis Fernando Caceres Maciel
Leandro EstecheRa sân: Fabrizio Rivas
Aaron PaezRa sân: Bruno Pinatares
Ra sân: Mauricio Roldan
Ra sân: Juan Rodrigo Rojas Ovelar
Hector VillamayorRa sân: Hugo Gonzalez
Kiến tạo: Carlos Gimenez
Cristian ColmanRa sân: Jose Barrios
Pablo AveiroRa sân: Ivan Torres
Aldo Quinonez
Ra sân: William Gabriel Mendieta Pintos
Ra sân: Rodrigo Alborno Ortega
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubio nu VS Sportivo San Lorenzo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubio nu vs Sportivo San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubio nu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 10 | William Gabriel Mendieta Pintos | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 34 | 7.7 | |
| 33 | Rodrigo Alborno Ortega | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 15 | Angel Lucena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 65 | 7.1 | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 33 | 8.1 | |
| 2 | Rodi David Ferreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 4 | 53 | 6.8 | |
| 25 | Franco Fragueda | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | ||
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 40 | Estiven Perez | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 6 | 28 | 7.2 | |
| 21 | Elias Sarquis | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Mauricio Roldan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 28 | Anderson Leguizamon | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 38 | Gustavo Manzur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 36 | Carlos Gimenez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 8 | |
| 26 | Bruno Pereira | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Javier Fleitas | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 5 | 35 | 6.8 |
Sportivo San Lorenzo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mario Lopez Quintana | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 11 | Ivan Torres | Defender | 1 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 2 | 82 | 7.7 | |
| 35 | Cristian Colman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 6.6 | |
| 15 | Bruno Pinatares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Federico Cristoforo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 8 | Aldo Quinonez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 19 | Luis Fernando Caceres Maciel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 9 | 69 | 6.7 | |
| 6 | Hector Villamayor | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 36 | Aaron Paez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 9 | Jose Barrios | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 5 | 29 | 6.1 | |
| 29 | Maximiliano Garcia | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 7 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 2 | Leandro Esteche | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 18 | Pablo Aveiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Hugo Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 23 | Fabrizio Rivas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 30 | Axel Fernando Galeano | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 3 | 1 | 40 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

