Kết quả trận Rubio nu vs Sportivo Trinidense, 04h30 ngày 08/02
Rubio nu 1
-0 0.83
+0 0.93
0.5 2.90
u 0.25
15.50
6.60
1.13
-0 0.83
+0 0.78
0.75 0.73
u 1.08
3.75
3.2
2
VĐQG Paraguay » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rubio nu vs Sportivo Trinidense hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rubio nu vs Sportivo Trinidense tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rubio nu vs Sportivo Trinidense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Rubio nu vs Sportivo Trinidense
Agustin Da Silveira Goal cancelled
Gustavo Agustin Viera Velazquez
Hermes David Villalba JacquetRa sân: Armando Ruiz Díaz
Ronaldo BaezRa sân: Tomas Rayer
Sergio Mendoza
Oscar Guillermo Gimenez IralaRa sân: Fernando Romero
Ra sân:
Ra sân: Pedro Baez
Ra sân: Juan Gimenez
Nestor Abraham Camacho LedesmaRa sân: Clementino González
Nelson GautoRa sân: Luis de La Cruz
Pedro Zarza
Ra sân: William Gabriel Mendieta Pintos
Ra sân: Angel Lucena
Oscar Guillermo Gimenez Irala
0 - 1 Nelson Gauto
Ronaldo Baez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rubio nu VS Sportivo Trinidense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rubio nu vs Sportivo Trinidense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rubio nu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |||
| 8 | Juan Rodrigo Rojas Ovelar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 10 | William Gabriel Mendieta Pintos | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Angel Lucena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Cesar Villagra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.5 | |
| 31 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Baez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 2 | Rodi David Ferreira | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 7 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 20 | Fernando Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 8 | 48 | 7.1 | |
| 11 | Juan Gimenez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Alvarez Benitez | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 3 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 28 | Anderson Leguizamon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Tomás Canteros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 36 | Carlos Gimenez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 35 | Lucas Montiel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 27 | 7.2 | |
| 3 | Javier Fleitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 26 | 6.6 |
Sportivo Trinidense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nestor Abraham Camacho Ledesma | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 6 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 23 | Cesar Ivan Benitez Leon | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 8 | Luis de La Cruz | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 3 | 1 | 59 | 7.4 | |
| 21 | Gustavo Agustin Viera Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 65 | 7.3 | |
| 9 | Oscar Guillermo Gimenez Irala | Forward | 2 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 14 | 7.1 | |
| 11 | Ronaldo Baez | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 18 | Fernando Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 20 | Clementino González | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 5 | 21 | 6.2 | |
| 3 | Hermes David Villalba Jacquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 7 | |
| 1 | Matias Dufour | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 40 | Agustin Da Silveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 3 | 51 | 7 | |
| 14 | Sergio Mendoza | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 2 | Armando Ruiz Díaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Tomas Rayer | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 5 | Nelson Gauto | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 22 | Pedro Zarza | Forward | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 1 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

