Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw, 20h30 ngày 08/02

Vòng 20
20:30 ngày 08/02/2026
Ruch Chorzow
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 1)
Slask Wroclaw
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 2°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.95
-0
0.85
O 2.75
0.95
U 2.75
0.85
1
2.40
X
3.40
2
2.45
Hiệp 1
+0
0.95
-0
0.89
O 1.25
1.01
U 1.25
0.77

Hạng nhất Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw tại Hạng nhất Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw

Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Phút
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
13'
match yellow.png Jorge Yriarte
Szymon Szymanski 1 - 0 match pen
18'
24'
match yellow.png Lamine Ba
Aleksander Komor Goal Disallowed match var
26'
34'
match goal 1 - 1 Przemyslaw Banaszak
Marko Kolar Goal Disallowed match var
45'
46'
match change Michal Mokrzycki
Ra sân: Patryk Sokolowski
46'
match change Marc Llinares
Ra sân: Antoni Klimek
48'
match yellow.png Marko Dijakovic
60'
match phan luoi 1 - 2 Martin Konczkowski(OW)
Daniel Szczepan
Ra sân: Marko Kolar
match change
68'
Szymon Szymanski 2 - 2 match goal
75'
Szymon Szymanski match hong pen
75'
Mateusz Szwoch match yellow.png
77'
Piotr Ceglarz
Ra sân: Patryk Szwedzik
match change
80'
Filip Lachendro
Ra sân: Jakub Jendryka
match change
80'
Andrej Lukic match yellow.png
81'
82'
match change Wiktor Niewiarowski
Ra sân: Damian Warchol
Denis Ventura
Ra sân: Shuma Nagamatsu
match change
85'
89'
match yellow.png Michal Mokrzycki
90'
match yellow.png Piotr Samiec-Talar

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ruch Chorzow VS Slask Wroclaw

Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
15
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
6
15
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
5
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
10
 
Sút ra ngoài
 
2
16
 
Ném biên
 
16
102
 
Pha tấn công
 
83
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
38%

Đội hình xuất phát

Substitutes

95
Daniel Szczepan
19
Filip Lachendro
77
Piotr Ceglarz
25
Denis Ventura
82
Jakub Bielecki
6
Przemyslaw Szyminski
5
Mateusz Rosol
14
Nono Jose Antonio Delgado Villar
23
Mohamed Mezghrani
Ruch Chorzow Ruch Chorzow 3-5-2
4-2-3-1 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
33
Gradecki
13
Jendryka
24
Komor
17
Lukic
38
Karasins...
18
Nagamats...
20
Szymansk...
27
Szwoch
15
Konczkow...
21
Szwedzik
7
Kolar
25
Szromnik
33
Matsenko
4
Dijakovi...
5
Ba
13
Kurowski
81
Sokolows...
15
Yriarte
9
Warchol
7
Samiec-T...
47
Klimek
91
Banaszak

Substitutes

28
Marc Llinares
14
Michal Mokrzycki
26
Wiktor Niewiarowski
30
Bartosz Glogowski
97
Mariusz Malec
24
Yegor Sharabura
77
Adam Ciucka
99
Luka Marjanac
Đội hình dự bị
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
Daniel Szczepan 95
Filip Lachendro 19
Piotr Ceglarz 77
Denis Ventura 25
Jakub Bielecki 82
Przemyslaw Szyminski 6
Mateusz Rosol 5
Nono Jose Antonio Delgado Villar 14
Mohamed Mezghrani 23
Ruch Chorzow Slask Wroclaw
28 Marc Llinares
14 Michal Mokrzycki
26 Wiktor Niewiarowski
30 Bartosz Glogowski
97 Mariusz Malec
24 Yegor Sharabura
77 Adam Ciucka
99 Luka Marjanac

Dữ liệu đội bóng:Ruch Chorzow vs Slask Wroclaw

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 13
6.33 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 3.33
57.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.8
4 Sút trúng cầu môn 5.7
13 Phạm lỗi 11.6
5.2 Phạt góc 7
1.4 Thẻ vàng 1.9
56% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ruch Chorzow (23trận)
Chủ Khách
Slask Wroclaw (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
2
3
3
HT-H/FT-T
1
1
4
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
1
2
0
HT-H/FT-H
2
3
1
3
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
3
1
2
2