Kết quả trận Rukh Vynnyky vs Rudes, 20h30 ngày 07/02

Vòng
20:30 ngày 07/02/2026
Rukh Vynnyky
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Rudes
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rukh Vynnyky vs Rudes hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rukh Vynnyky vs Rudes tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rukh Vynnyky vs Rudes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rukh Vynnyky vs Rudes

Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
Phút
Rudes Rudes
2'
match goal 0 - 1
27'
match goal 0 - 2
match yellow.png
30'
match yellow.png
31'
69'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rukh Vynnyky VS Rudes

Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
Rudes Rudes
9
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
18
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
18
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
6
 
Sút ra ngoài
 
2
109
 
Pha tấn công
 
79
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rukh Vynnyky vs Rudes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
2 Bàn thua
1.67 Sút trúng cầu môn 2.33
16 Phạm lỗi
4.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 2.33
42.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.8
2.1 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 5.8
14.3 Phạm lỗi 8.5
4.1 Phạt góc 5.5
2.6 Thẻ vàng 1.8
47.5% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rukh Vynnyky (9trận)
Chủ Khách
Rudes (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
2
0
0
1