Kết quả trận Rupel Boom vs Londerzeel SK, 21h00 ngày 15/03

Vòng
21:00 ngày 15/03/2026
Rupel Boom
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Londerzeel SK
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Belgium Second Amateur Divisio

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Rupel Boom vs Londerzeel SK hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Rupel Boom vs Londerzeel SK tại Belgium Second Amateur Divisio 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Rupel Boom vs Londerzeel SK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Rupel Boom vs Londerzeel SK

Rupel Boom Rupel Boom
Phút
Londerzeel SK Londerzeel SK
6'
match goal 0 - 1 Mateo Siebens
1 - 1 match goal
24'
2 - 1 match goal
36'
82'
match goal 2 - 2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rupel Boom VS Londerzeel SK

Rupel Boom Rupel Boom
Londerzeel SK Londerzeel SK
10
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
9
0
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
7
 
Sút ra ngoài
 
4
31
 
Pha tấn công
 
46
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Rupel Boom vs Londerzeel SK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
3.67 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 2
42% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 4.7
4.2 Phạt góc 5.4
1.6 Thẻ vàng 1.8
45.7% Kiểm soát bóng 54.3%
2.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rupel Boom (5trận)
Chủ Khách
Londerzeel SK (2trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
1
0
0