Kết quả trận Sagan Tosu vs Consadole Sapporo, 12h00 ngày 02/03
Sagan Tosu
+0.5 0.80
-0.5 1.06
2.75 0.96
u 0.84
3.08
2.06
3.40
+0.25 0.80
-0.25 1.13
1 0.78
u 1.02
VĐQG Nhật Bản » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 02/03/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Consadole Sapporo
Kiến tạo: So Kawahara
Toya Nakamura
Hiroyuki Kobayashi Penalty awarded
Yuya Asano

Toya Nakamura
Musashi SuzukiRa sân: Tatsuya Hasegawa
Kosuke HaraRa sân: Ryota Aoki
Katsuyuki TanakaRa sân: Seiya Baba
Ra sân: Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Vinicius Araujo
Ra sân: Yuki Horigome
Ra sân: Akito Fukuta
Ra sân: Yusuke Maruhashi
Kiến tạo: Ayumu Yokoyama
Musashi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Consadole Sapporo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Consadole Sapporo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 68 | 7 | |
| 21 | Yuki Horigome | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 19 | Kentaro Moriya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 34 | 7.5 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 65 | 8 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 4 | 25 | 8.1 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.4 |
Consadole Sapporo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Hiroyuki Kobayashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 4 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 53 | 6.3 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Takuma Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 16 | Tatsuya Hasegawa | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 18 | Yuya Asano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 75 | 5.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 3 | 95 | 6.6 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 5.5 | |
| 35 | Kosuke Hara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 37 | Katsuyuki Tanaka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

