Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds, 17h00 ngày 11/08
Sagan Tosu
0.94
0.94
0.84
0.83
3.80
3.50
1.75
0.78
1.03
0.70
1.10
VĐQG Nhật Bản » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds
Rikito Inoue
Ra sân: Keisuke Sakaiya
Ra sân: Yoshiki Narahara
Yusuke MatsuokaRa sân: Rio Nitta
0 - 1 Yusuke Matsuoka Kiến tạo: Sekine Takahiro
Ra sân: Shota Hino
Shion HommaRa sân: Tomoaki Okubo
Hidetoshi TakedaRa sân: Kaito Yasui
Shusaku Nishikawa
Ayumi NiekawaRa sân: Sekine Takahiro
Yoichi NaganumaRa sân: Ryoma Watanabe
Ra sân: Wataru Harada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sagan Tosu VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sagan Tosu vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sagan Tosu
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Hiroshi Kiyotake | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 6 | Akito Fukuta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 2 | 62 | 7 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 4 | 66 | 7.2 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 74 | 7.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 56 | 7 | |
| 8 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 7 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 27 | Yoshiki Narahara | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 70 | Jandir Breno Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 32 | Keisuke Sakaiya | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 7.2 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 76 | 7.3 | |
| 16 | Ayumi Niekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuoka | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ phải | 5 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 2 | 45 | 7.7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 70 | 7 | |
| 19 | Shion Homma | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 23 | Rikito Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 47 | Hidetoshi Takeda | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 9 | 7 | |
| 21 | Tomoaki Okubo | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

