Kết quả trận Saint Gilloise vs Atalanta, 03h00 ngày 29/01
Saint Gilloise
+0.25 0.87
-0.25 1.01
2.75 0.94
u 0.92
2.79
2.28
3.55
-0 0.87
+0 0.73
1 0.65
u 1.13
3.31
2.77
2.17
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Atalanta hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Atalanta
Lazar Samardzic
Kamal Deen SulemanaRa sân: Ademola Lookman
Charles De KetelaereRa sân: Lazar Samardzic
Marten de RoonRa sân: Yunus Musah
Ra sân: Adem Zorgane
Ra sân: Raul Alexander Florucz
Gianluca ScamaccaRa sân: Nikola Krstovic
Honest Ahanor
Kiến tạo: Anouar Ait El Hadj
Mario PasalicRa sân: Odilon Kossounou
Ra sân: Guilherme Smith
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Gianluca Scamacca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 39 | 6.76 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.16 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 34 | 6.79 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 37 | 6.63 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.73 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 4 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 41 | 6.63 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 61 | 6.67 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 40 | 6 | |
| 6 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 47 | Bernasconi Lorenzo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 68 | 7.16 | |
| 69 | Honest Ahanor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 3 | 52 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

