Kết quả trận Saint Gilloise vs Cercle Brugge, 01h15 ngày 28/10
Saint Gilloise
-1.25 0.90
+1.25 0.90
2.75 0.90
u 0.80
1.43
5.50
4.25
-0.5 0.90
+0.5 0.75
1 0.65
u 1.05
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Cercle Brugge hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 01:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Cercle Brugge
Flavio NazinhoRa sân: Erick
1 - 1 Felipe Augusto Kiến tạo: Flavio Nazinho
1 - 2 Emmanuel Kakou Kiến tạo: Felipe Augusto
Ra sân: Matias Rasmussen
Ra sân: Casper Terho
Flavio Nazinho
Ra sân: Mohammed Fuseini
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
Thibo Somers
Edgaras UtkusRa sân: Gary Magnee
Ahoueke Steeve Kevin DenkeyRa sân: Felipe Augusto
Abdoul OuattaraRa sân: Alan Minda
Ra sân: Kevin Mac Allister
Abu FrancisRa sân: Lawrence Agyekum
1 - 3 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Kiến tạo: Abu Francis
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 0 | 53 | 6.01 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 45 | 5.98 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 36 | 6.34 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 4 | 73 | 7.16 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 1 | 10 | 82 | 7.78 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 59 | 48 | 81.36% | 9 | 1 | 83 | 7.42 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.42 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 9 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 49 | 7.36 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.66 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 14 | 6.77 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 10 | 0 | 60 | 6.89 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 42 | 6.11 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 45 | 7.26 | |
| 20 | Flavio Nazinho | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 0 | 36 | 7.17 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 22 | 7.31 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 99 | Abdoul Ouattara | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 30 | 6.17 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 3 | 45 | 8.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

