Kết quả trận Saint Gilloise vs Charleroi, 01h45 ngày 19/10
Saint Gilloise
-1.25 0.93
+1.25 0.95
2.75 0.90
u 0.80
1.40
5.70
4.50
-0.5 0.93
+0.5 0.83
1.25 1.04
u 0.66
1.95
6.5
2.4
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Charleroi
Mardochee Nzita
Kiến tạo: Christian Burgess
Aiham Ousou
1 - 1 Aiham Ousou
Kiến tạo: Raul Alexander Florucz
Parfait Guiagon
Lewin BlumRa sân: Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Adem Zorgane
Ra sân: Promise David
Ra sân: Raul Alexander Florucz
Ra sân: Louis Patris
Kiến tạo: Ousseynou Niang
Antoine BernierRa sân: Parfait Guiagon
Jules GaudinRa sân: Mardochee Nzita
Filip SzymczakRa sân: Etienne Camara
Mehdi BoukamirRa sân: Aiham Ousou
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 7 | 77 | 6.7 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 3 | 57 | 8.2 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 55 | 8 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 77 | 6.7 | |
| 27 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 8 | Adem Zorgane | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 46 | 6.5 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 20 | Marc Giger | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 7 | 38 | 5.8 | |
| 4 | Aiham Ousou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 17 | Antoine Bernier | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 27 | 61.36% | 3 | 0 | 74 | 5.8 | |
| 9 | Filip Szymczak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 5 | Etienne Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 27 | Lewin Blum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Jules Gaudin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 32 | Mehdi Boukamir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 8 | Jakob Napoleon Romsaas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 3 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 33 | 5.4 | |
| 95 | Cheick Keita | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 46 | 6 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

