Kết quả trận Saint Gilloise vs Charleroi, 01h45 ngày 19/10

Vòng 11
01:45 ngày 19/10/2025
Saint Gilloise
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Charleroi
Địa điểm: Rabat Arena
Thời tiết: Quang đãng, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.819
+3
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 16
2-0
6.8 44
2-1
7.5 11
3-1
11.5 23
3-2
29 24
4-2
55 225
4-3
225 225
0-0
12
1-1
7.7
2-2
20
3-3
120
4-4
225
AOS
17

VĐQG Bỉ » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Charleroi

Saint Gilloise Saint Gilloise
Phút
Charleroi Charleroi
11'
match yellow.png Mardochee Nzita
Raul Alexander Florucz 1 - 0
Kiến tạo: Christian Burgess
match goal
16'
18'
match yellow.png Aiham Ousou
45'
match goal 1 - 1 Aiham Ousou
Ousseynou Niang 2 - 1
Kiến tạo: Raul Alexander Florucz
match goal
48'
58'
match yellow.png Parfait Guiagon
63'
match change Lewin Blum
Ra sân: Kevin Van Den Kerkhof
Kamiel Van De Perre
Ra sân: Adem Zorgane
match change
64'
Kevin Rodriguez
Ra sân: Promise David
match change
64'
Marc Giger
Ra sân: Raul Alexander Florucz
match change
71'
Anan Khalaili
Ra sân: Louis Patris
match change
71'
Matias Rasmussen 3 - 1
Kiến tạo: Ousseynou Niang
match goal
73'
79'
match change Antoine Bernier
Ra sân: Parfait Guiagon
80'
match change Jules Gaudin
Ra sân: Mardochee Nzita
80'
match change Filip Szymczak
Ra sân: Etienne Camara
86'
match change Mehdi Boukamir
Ra sân: Aiham Ousou
Rob Schoofs
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
match change
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Charleroi

Saint Gilloise Saint Gilloise
Charleroi Charleroi
1
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
7
6
 
Cản sút
 
1
8
 
Sút Phạt
 
15
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
429
 
Số đường chuyền
 
406
82%
 
Chuyền chính xác
 
73%
15
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Việt vị
 
1
42
 
Đánh đầu
 
56
26
 
Đánh đầu thành công
 
23
2
 
Cứu thua
 
0
10
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
31
17
 
Cản phá thành công
 
17
15
 
Thử thách
 
6
5
 
Successful center
 
1
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
30
 
Long pass
 
36
92
 
Pha tấn công
 
102
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Kamiel Van De Perre
13
Kevin Rodriguez
20
Marc Giger
25
Anan Khalaili
17
Rob Schoofs
1
Vic Chambaere
26
Ross Sykes
23
Sofiane Boufal
11
Guilherme Smith
Saint Gilloise Saint Gilloise 3-4-1-2
4-2-3-1 Charleroi Charleroi
37
Scherpen
48
Leysen
16
Burgess
5
Allister
22
Niang
4
Rasmusse...
8
Zorgane
27
Patris
10
Hadj
12
David
30
Florucz
55
Delavall...
3
Kerkhof
4
Ousou
95
Keita
24
Nzita
22
Titraoui
5
Camara
14
Pflucke
8
Romsaas
10
Guiagon
21
Scheidle...

Substitutes

27
Lewin Blum
17
Antoine Bernier
23
Jules Gaudin
9
Filip Szymczak
32
Mehdi Boukamir
30
Mohamed Kone
56
Amine Boukamir
25
Antoine Colassin
28
Raymond Anokye Asante
Đội hình dự bị
Saint Gilloise Saint Gilloise
Kamiel Van De Perre 6
Kevin Rodriguez 13
Marc Giger 20
Anan Khalaili 25
Rob Schoofs 17
Vic Chambaere 1
Ross Sykes 26
Sofiane Boufal 23
Guilherme Smith 11
Saint Gilloise Charleroi
27 Lewin Blum
17 Antoine Bernier
23 Jules Gaudin
9 Filip Szymczak
32 Mehdi Boukamir
30 Mohamed Kone
56 Amine Boukamir
25 Antoine Colassin
28 Raymond Anokye Asante

Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Charleroi

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2
3.67 Sút trúng cầu môn 5
12 Phạm lỗi 8.33
4.33 Phạt góc 8.33
2 Thẻ vàng 2
51% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.4
0.5 Bàn thua 1.9
4.8 Sút trúng cầu môn 4.6
13.1 Phạm lỗi 11.1
5 Phạt góc 7
2.4 Thẻ vàng 2.1
50.7% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Saint Gilloise (42trận)
Chủ Khách
Charleroi (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
4
2
HT-H/FT-T
7
2
2
6
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
0
2
HT-H/FT-H
0
6
5
1
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
2
0
HT-H/FT-B
0
3
1
2
HT-B/FT-B
3
5
3
4

Saint Gilloise Saint Gilloise
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Rob Schoofs Tiền vệ trụ 0 0 1 4 3 75% 0 0 4 6.5
16 Christian Burgess Trung vệ 1 0 2 55 50 90.91% 1 7 77 6.7
4 Matias Rasmussen Tiền vệ trụ 1 1 3 42 33 78.57% 2 3 57 8.2
5 Kevin Mac Allister Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 1 1 87 7.2
37 Kjell Scherpen Thủ môn 0 0 0 31 23 74.19% 0 2 40 6.9
22 Ousseynou Niang Cánh trái 2 1 1 32 28 87.5% 2 0 55 8
13 Kevin Rodriguez Tiền đạo cắm 1 0 0 8 7 87.5% 0 2 19 6.3
10 Anouar Ait El Hadj Tiền vệ công 1 0 1 30 29 96.67% 1 0 38 7.3
48 Fedde Leysen Trung vệ 0 0 0 60 50 83.33% 0 2 77 6.7
27 Louis Patris Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 19 70.37% 2 0 43 7.3
8 Adem Zorgane Tiền vệ trụ 2 0 0 32 25 78.13% 0 3 46 6.5
30 Raul Alexander Florucz Cánh phải 5 1 1 10 3 30% 1 0 32 7.5
6 Kamiel Van De Perre Tiền vệ trụ 0 0 1 16 13 81.25% 0 1 20 6.6
12 Promise David Tiền đạo cắm 1 0 0 9 4 44.44% 0 4 17 6.6
25 Anan Khalaili Cánh phải 0 0 1 17 15 88.24% 0 1 26 7
20 Marc Giger Tiền đạo cắm 1 0 0 4 2 50% 0 0 13 6.7

Charleroi Charleroi
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Patrick Pflucke Tiền vệ phải 1 1 1 30 24 80% 7 0 42 6.5
21 Aurelien Scheidler Tiền đạo cắm 1 0 0 28 16 57.14% 0 7 38 5.8
4 Aiham Ousou Trung vệ 1 1 0 38 25 65.79% 0 3 50 7.2
17 Antoine Bernier Cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.7
24 Mardochee Nzita Hậu vệ cánh trái 0 0 1 44 27 61.36% 3 0 74 5.8
9 Filip Szymczak Cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.9
10 Parfait Guiagon Cánh trái 1 0 1 34 28 82.35% 2 0 56 6.2
5 Etienne Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 42 36 85.71% 1 4 54 7.3
27 Lewin Blum Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 16 6.6
23 Jules Gaudin Midfielder 0 0 0 6 3 50% 1 1 14 6.9
32 Mehdi Boukamir Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 1 7 6.8
8 Jakob Napoleon Romsaas Tiền đạo cắm 1 0 1 36 33 91.67% 0 3 47 6.8
3 Kevin Van Den Kerkhof Hậu vệ cánh phải 1 0 0 25 18 72% 2 0 52 6.2
55 Martin Delavallee Thủ môn 0 0 0 27 15 55.56% 0 0 33 5.4
95 Cheick Keita Trung vệ 0 0 0 31 21 67.74% 0 2 46 6
22 Yacine Titraoui Tiền vệ trụ 3 1 0 43 33 76.74% 0 2 53 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ