Kết quả trận Saint Gilloise vs Club Brugge, 00h30 ngày 02/02
Saint Gilloise
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.72
u 1.00
2.20
2.70
3.35
-0.25 0.95
+0.25 0.65
1 0.73
u 1.08
2.47
3.43
2.27
VĐQG Bỉ » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Club Brugge hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Club Brugge
Mamadou Diakhon
Kiến tạo: Promise David
Nicolo TresoldiRa sân: Raphael Onyedika
Brandon Mechele
Felix LemarechalRa sân: Mamadou Diakhon
Ra sân: Adem Zorgane
Romeo VermantRa sân: Kyriani Sabbe
Bjorn MeijerRa sân: Joaquin Seys
Hugo SiquetRa sân: Carlos Borges
Ra sân: Promise David
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Guilherme Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Club Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Club Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 2 | 47 | 7.07 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 46 | 7.51 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 3 | 56 | 7.99 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 7.05 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 55 | 7.57 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 29 | 7.02 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 31 | 7.21 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 7.92 | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Promise David | Forward | 3 | 0 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 3 | 61 | 7.4 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.9 |
Club Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 87 | 76 | 87.36% | 0 | 1 | 97 | 6.12 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 1 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 2 | 90 | 6.77 | |
| 8 | Christos Tzolis | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 41 | Hugo Siquet | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 52 | 6.02 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 2 | 0 | 96 | 6.21 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 9 | Carlos Borges | Forward | 0 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 8 | 0 | 58 | 6.93 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Forward | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.22 | |
| 65 | Joaquin Seys | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 6 | 1 | 104 | 6.63 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 1 | 105 | 6.89 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 65 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

