Kết quả trận Saint Gilloise vs KAA Gent, 01h45 ngày 20/10
Saint Gilloise
-0.75 0.90
+0.75 0.92
2.75 0.92
u 0.78
1.48
5.50
3.90
-0.25 0.90
+0.25 1.05
1 0.66
u 1.04
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs KAA Gent hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs KAA Gent tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs KAA Gent hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs KAA Gent
Atsuki Ito
Jordan Torunarigha
Sven KumsRa sân: Atsuki Ito
Archie Brown
Ra sân: Kevin Rodriguez
Ra sân: Sofiane Boufal
Momodou SonkoRa sân: Franck Surdez
Max DeanRa sân: Andri Lucas Gudjohnsen
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
Ra sân: Alessio Castro Montes
Pieter GerkensRa sân: Mathias Delorge-Knieper
Matisse SamoiseRa sân: Noah Fadiga
Hugo Gambor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 36 | 7.41 | |
| 23 | Sofiane Boufal | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 51 | 6.63 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 3 | 64 | 7.17 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 45 | 6.91 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 9 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 22 | Ousseynou Niang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 13 | Kevin Rodriguez | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 26 | 6.01 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 2 | 70 | 7.1 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.27 | |
| 25 | Anan Khalaili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.26 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 5 | 69 | 7.44 | |
| 22 | Noah Fadiga | Defender | 3 | 3 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 7.06 | |
| 12 | Hugo Gambor | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 0 | 91 | 6.98 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 2 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 2 | 79 | 7.06 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 38 | 6.08 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 4 | 0 | 62 | 6.59 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

