Kết quả trận Saint Gilloise vs KAS Eupen, 01h45 ngày 21/10
Saint Gilloise
-2 0.80
+2 1.00
3.5 0.90
u 0.80
1.20
8.40
6.00
-0.75 0.80
+0.75 0.95
1.5 0.95
u 0.75
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs KAS Eupen hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs KAS Eupen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs KAS Eupen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs KAS Eupen
Kiến tạo: Loic Lapoussin
Kiến tạo: Cameron Puertas
Kevin Mohwald
Ra sân: Jean Thierry Lazare Amani
Alfred FinnbogasonRa sân: Kevin Mohwald
Kiến tạo: Cameron Puertas
Jason Alan DavidsonRa sân: Jan Kral
Nathan BitumazalaRa sân: Brandon Baiye
Ra sân: Gustaf Nilsson
Ra sân: Matias Rasmussen
3 - 1 Gudlaugur Victor Palsson Kiến tạo: Milos Pantovic
Kiến tạo: Noah Sadiki
Ra sân: Koki Machida
Ra sân: Alessio Castro Montes
Nathan Bitumazala
Lorenzo YoundjeRa sân: Yentl Van Genechten
Isaac Christie-DaviesRa sân: Milos Pantovic

Nathan Bitumazala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS KAS Eupen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs KAS Eupen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 40 | 7.71 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 4 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 7.82 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.98 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 44 | 7.53 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 40 | 7.36 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 50 | 6.57 |
KAS Eupen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 54 | 5.89 | |
| 8 | Kevin Mohwald | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 18 | Yamadou Keita | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 6.09 | |
| 19 | Milos Pantovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 27 | 5.7 | |
| 21 | Jan Kral | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 54 | 5.89 | |
| 6 | Brandon Baiye | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 2 | Yentl Van Genechten | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 24 | 5.92 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 34 | 6.07 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 28 | Rune Paeshuyse | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

