Kết quả trận Saint Gilloise vs LaLouviere, 22h00 ngày 08/02
Saint Gilloise
-1.25 0.99
+1.25 0.79
2.5 0.94
u 0.78
1.37
6.50
4.20
-0.5 0.99
+0.5 0.82
1 0.78
u 0.92
1.94
6
2.18
VĐQG Bỉ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs LaLouviere hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs LaLouviere
0 - 1 Jerry Afriyie
Wagane FayeRa sân: Djibril Lamego
Ra sân: Raul Alexander Florucz
Ra sân: Besfort Zeneli
Samuel GueuletteRa sân: Thierry Lutonda
Jerry Afriyie
Majeed AshimeruRa sân: Owen Maes
Cristian MakateRa sân: Jerry Afriyie
Ra sân: Promise David
Ra sân: Rob Schoofs
Pape Moussa Fall
Kiến tạo: Mateo Biondic
Dario Benavides FuentesRa sân: Nolan Gillot
Jordi Liongola
Majeed Ashimeru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS LaLouviere
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 47 | 7.14 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 2 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 1 | 85 | 6.49 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 8 | 80 | 7.95 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 48 | Fedde Leysen | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 73 | 7.23 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 6 | 1 | 50 | 6.57 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 30 | Raul Alexander Florucz | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 6 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 56 | 6.56 | |
| 12 | Promise David | Forward | 6 | 3 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 8 | 35 | 6.96 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 1 | 59 | 7.51 | |
| 9 | Mateo Biondic | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.73 |
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 2 | 48 | 6.27 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 57 | 6.89 | |
| 98 | Owen Maes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 19 | Dario Benavides Fuentes | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 32 | 6.61 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 53 | 7.09 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 23 | 6.84 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 8 | Samuel Gueulette | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 25 | Djibril Lamego | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 29 | Cristian Makate | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

