Kết quả trận Saint Gilloise vs Racing Genk, 02h45 ngày 08/03
Saint Gilloise
-1 1.10
+1 0.68
2.75 1.00
u 0.72
1.48
4.90
4.00
-0.25 1.10
+0.25 1.05
1.25 1.04
u 0.66
2.04
4.85
2.28
VĐQG Bỉ » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Racing Genk hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Racing Genk
Kiến tạo: Besfort Zeneli
Konstantinos Karetsas
Kiến tạo: Guilherme Smith
Noah Adedeji-SternbergRa sân: Yira Sor
Ibrahima Sory BangouraRa sân: Konstantinos Karetsas
Jarne SteuckersRa sân: Junya Ito
2 - 1 Daan Heymans
Joris Kayembe
Ra sân: Besfort Zeneli
Ra sân: Mohammed Fuseini
Aaron BiboutRa sân: Robin Mirisola
Yaimar MedinaRa sân: Joris Kayembe
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 47 | 6.94 | |
| 37 | Kjell Scherpen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.87 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 1 | 1 | 2 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 43 | 7.08 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 23 | Besfort Zeneli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.64 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 55 | 6.62 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 33 | 7.57 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 74 | 6.38 | |
| 10 | Junya Ito | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 38 | Daan Heymans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 37 | 6 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 69 | 6.48 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 5.99 | |
| 24 | Nikolas Sattlberger | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 49 | 6.11 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 63 | 6.39 | |
| 6 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 77 | 6.49 | |
| 29 | Robin Mirisola | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 6.78 | |
| 32 | Noah Adedeji-Sternberg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

