Kết quả trận Saint Gilloise vs Racing Genk, 02h45 ngày 08/03

Vòng 28
02:45 ngày 08/03/2026
Saint Gilloise
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Racing Genk
Địa điểm: Rabat Arena
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.97
+2.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 13.5
2-0
7.6 31
2-1
8 13
3-1
13 29
3-2
26 26
4-2
51 151
4-3
111 181
0-0
11.5
1-1
7.3
2-2
16.5
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Racing Genk hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Racing Genk tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Racing Genk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Racing Genk

Saint Gilloise Saint Gilloise
Phút
Racing Genk Racing Genk
Christian Burgess 1 - 0
Kiến tạo: Besfort Zeneli
match goal
15'
35'
match yellow.png Konstantinos Karetsas
Kamiel Van De Perre match yellow.png
47'
Besfort Zeneli 2 - 0
Kiến tạo: Guilherme Smith
match goal
52'
Guilherme Smith match yellow.png
56'
62'
match change Noah Adedeji-Sternberg
Ra sân: Yira Sor
Anouar Ait El Hadj Goal cancelled match var
62'
63'
match change Ibrahima Sory Bangoura
Ra sân: Konstantinos Karetsas
63'
match change Jarne Steuckers
Ra sân: Junya Ito
Christian Burgess match yellow.png
66'
68'
match pen 2 - 1 Daan Heymans
69'
match yellow.png Joris Kayembe
Rob Schoofs
Ra sân: Besfort Zeneli
match change
75'
Mateo Biondic
Ra sân: Mohammed Fuseini
match change
77'
82'
match change Aaron Bibout
Ra sân: Robin Mirisola
82'
match change Yaimar Medina
Ra sân: Joris Kayembe
Ivan Pavlic
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Racing Genk

Saint Gilloise Saint Gilloise
Racing Genk Racing Genk
15
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
9
5
 
Phạt góc
 
1
9
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
1
 
Đánh đầu
 
5
2
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
12
34
 
Long pass
 
34
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
2
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
12
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
11
28
 
Ném biên
 
20
397
 
Số đường chuyền
 
550
78%
 
Chuyền chính xác
 
81%
110
 
Pha tấn công
 
114
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.16
0.92
 
Cú sút trúng đích
 
1.02
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
18
 
Số quả tạt chính xác
 
7
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
14
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Rob Schoofs
14
Ivan Pavlic
9
Mateo Biondic
21
Jens Teunckens
19
Guillaume Francois
1
Vic Chambaere
48
Fedde Leysen
20
Marc Giger
29
Massire Sylla
Saint Gilloise Saint Gilloise 3-4-2-1
4-2-3-1 Racing Genk Racing Genk
37
Scherpen
26
Sykes
16
Burgess
5
Allister
11
Smith
6
Perre
8
Zorgane
25
Khalaili
10
Hadj
23
Zeneli
7
Fuseini
26
Lawal
77
Ouahdi
3
Sadick
6
Smets
18
Kayembe
24
Sattlber...
38
Heymans
10
Ito
20
Karetsas
14
Sor
29
Mirisola

Substitutes

7
Jarne Steuckers
32
Noah Adedeji-Sternberg
23
Aaron Bibout
21
Ibrahima Sory Bangoura
19
Yaimar Medina
1
Hendrik Van Crombrugge
27
Ken Nkuba
44
Josue Ndenge Kongolo
34
Adrian Palacios
Đội hình dự bị
Saint Gilloise Saint Gilloise
Rob Schoofs 17
Ivan Pavlic 14
Mateo Biondic 9
Jens Teunckens 21
Guillaume Francois 19
Vic Chambaere 1
Fedde Leysen 48
Marc Giger 20
Massire Sylla 29
Saint Gilloise Racing Genk
7 Jarne Steuckers
32 Noah Adedeji-Sternberg
23 Aaron Bibout
21 Ibrahima Sory Bangoura
19 Yaimar Medina
1 Hendrik Van Crombrugge
27 Ken Nkuba
44 Josue Ndenge Kongolo
34 Adrian Palacios

Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Racing Genk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
13 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 2
55.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
0.5 Bàn thua 1.4
4.7 Sút trúng cầu môn 6.4
13.6 Phạm lỗi 9.1
5.4 Phạt góc 4.9
2.6 Thẻ vàng 1.4
51.4% Kiểm soát bóng 54.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Saint Gilloise (41trận)
Chủ Khách
Racing Genk (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
2
4
HT-H/FT-T
6
2
6
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
0
6
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
3
1
4
HT-B/FT-B
3
5
7
5

Saint Gilloise Saint Gilloise
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Christian Burgess Defender 1 1 0 33 28 84.85% 0 0 46 7.4
5 Kevin Mac Allister Defender 1 0 0 25 21 84% 0 1 47 6.94
37 Kjell Scherpen Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 21 6.87
26 Ross Sykes Defender 1 1 2 32 24 75% 0 2 43 7.08
10 Anouar Ait El Hadj Midfielder 1 0 0 27 24 88.89% 1 0 35 6.37
8 Adem Zorgane Midfielder 1 0 0 40 34 85% 0 0 49 6.58
23 Besfort Zeneli Tiền vệ trụ 1 1 2 27 20 74.07% 6 1 41 8.1
7 Mohammed Fuseini Forward 0 0 1 14 11 78.57% 0 0 29 6.64
6 Kamiel Van De Perre Midfielder 1 0 0 32 25 78.13% 0 0 41 6.85
25 Anan Khalaili Midfielder 1 0 1 34 28 82.35% 3 1 55 6.62
11 Guilherme Smith Forward 2 0 1 16 14 87.5% 4 0 33 7.57

Racing Genk Racing Genk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Joris Kayembe Defender 0 0 0 57 48 84.21% 0 0 74 6.38
10 Junya Ito Midfielder 0 0 2 23 21 91.3% 3 0 31 6.07
21 Ibrahima Sory Bangoura Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
38 Daan Heymans Midfielder 0 0 0 29 18 62.07% 0 1 37 6
3 Mujaid Sadick Defender 0 0 0 59 54 91.53% 0 0 69 6.48
26 Tobias Lawal Thủ môn 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 32 5.99
24 Nikolas Sattlberger Midfielder 1 0 0 36 30 83.33% 1 1 49 6.11
7 Jarne Steuckers Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6
14 Yira Sor Forward 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 29 6.23
77 Zakaria El Ouahdi Defender 1 1 0 44 41 93.18% 1 0 63 6.39
6 Matte Smets Defender 0 0 0 66 59 89.39% 0 0 77 6.49
29 Robin Mirisola Forward 2 1 0 12 7 58.33% 0 3 19 6.78
32 Noah Adedeji-Sternberg Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 5 6.08
20 Konstantinos Karetsas Midfielder 0 0 1 25 20 80% 1 0 39 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ