Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Saint Gilloise vs Royal Antwerp, 02h45 ngày 22/02
Saint Gilloise
1.05
0.83
0.84
1.02
1.40
4.33
7.00
1.00
0.86
0.81
1.05
VĐQG Bỉ » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Royal Antwerp hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Royal Antwerp tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Royal Antwerp
Boubakar Kouyate
1 - 1 Anthony Valencia Kiến tạo: Vincent Janssen
Ra sân: Guilherme Smith
Ra sân: Anouar Ait El Hadj
Ra sân: Promise David
Ra sân: Mohammed Fuseini
Ra sân: Kamiel Van De Perre
Gerard VandeplasRa sân: Anthony Valencia
Youssef HamdaouiRa sân: Gyrano Kerk
Kiến tạo: Anan Khalaili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Rob Schoofs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 1 | 1 | 0 | 52 | 39 | 75% | 0 | 1 | 61 | 6.22 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 66 | 6.63 | |
| 26 | Ross Sykes | Defender | 2 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 5 | 65 | 6.45 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 23 | 22 | 95.65% | 9 | 0 | 40 | 7.02 | |
| 27 | Louis Patris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Vic Chambaere | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 8 | Adem Zorgane | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 1 | 64 | 6.33 | |
| 7 | Mohammed Fuseini | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 6 | Kamiel Van De Perre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 63 | 7.17 | |
| 12 | Promise David | Forward | 5 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 35 | 6.29 | |
| 25 | Anan Khalaili | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 3 | 58 | 7.46 | |
| 11 | Guilherme Smith | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 27 | 6.13 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 7.02 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 7 | Gyrano Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 25 | Boubakar Kouyate | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 37 | 6.96 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 49 | 5.99 | |
| 14 | Anthony Valencia | Forward | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 17 | Semm Renders | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

