Kết quả trận Saint Gilloise vs Standard Liege, 00h30 ngày 26/02

Vòng 27
00:30 ngày 26/02/2024
Saint Gilloise
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Standard Liege
Địa điểm: Rabat Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.85
+3
1.97
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.93
Xỉu
1.87
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 16
2-0
7.2 36
2-1
8.1 11
3-1
12.5 21
3-2
26 26
4-2
51 201
4-3
151 201
0-0
14.5
1-1
8
2-2
18
3-3
86
4-4
201
AOS
15

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Standard Liege hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Standard Liege

Saint Gilloise Saint Gilloise
Phút
Standard Liege Standard Liege
Charles Vanhoutte match yellow.png
14'
Dennis Eckert Penalty awarded match var
32'
34'
match yellow.png Zinho Vanheusden
Gustaf Nilsson 1 - 0 match pen
35'
Dennis Eckert 2 - 0
Kiến tạo: Gustaf Nilsson
match goal
38'
46'
match change Hayao Kawabe
Ra sân: Zinho Vanheusden
46'
match change Moussa Djenepo
Ra sân: Jonathan Panzo
Matias Rasmussen
Ra sân: Cameron Puertas
match change
46'
Koki Machida
Ra sân: Christian Burgess
match change
46'
50'
match goal 2 - 1 Moussa Djenepo
Kiến tạo: Hayao Kawabe
Mohamed Amoura
Ra sân: Gustaf Nilsson
match change
67'
Loic Lapoussin
Ra sân: Alessio Castro Montes
match change
67'
72'
match change Seydou Fini
Ra sân: Isaac Price
75'
match change Stipe Perica
Ra sân: Kelvin Yeboah
81'
match change William Balikwisha
Ra sân: Steven Alzate
90'
match yellow.png Aiden ONeill
90'
match yellow.png William Balikwisha
Elton Kabangu
Ra sân: Dennis Eckert
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Standard Liege

Saint Gilloise Saint Gilloise
Standard Liege Standard Liege
5
 
Phạt góc
 
4
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
3
12
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
488
 
Số đường chuyền
 
430
83%
 
Chuyền chính xác
 
82%
9
 
Phạm lỗi
 
17
0
 
Việt vị
 
1
29
 
Đánh đầu
 
37
17
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cứu thua
 
5
25
 
Rê bóng thành công
 
20
5
 
Đánh chặn
 
16
22
 
Ném biên
 
22
0
 
Dội cột/xà
 
1
25
 
Cản phá thành công
 
20
5
 
Thử thách
 
13
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
98
 
Pha tấn công
 
109
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Mohamed Amoura
7
Elton Kabangu
28
Koki Machida
10
Loic Lapoussin
4
Matias Rasmussen
12
Heinz Lindner
19
Guillaume Francois
17
Casper Terho
Saint Gilloise Saint Gilloise 3-5-2
3-5-2 Standard Liege Standard Liege
49
Moris
26
Sykes
16
Burgess
5
Allister
11
Teklab
24
Vanhoutt...
27
Sadiki
23
Puertas
21
Montes
9
Eckert
29
Nilsson
16
Bodart
4
Vanheusd...
34
Laifis
5
Panzo
2
Dewaele
8
Price
24
ONeill
17
Alzate
15
Doumbia
9
Yeboah
14
Aka

Substitutes

22
William Balikwisha
28
Stipe Perica
6
Hayao Kawabe
19
Moussa Djenepo
11
Seydou Fini
30
Laurent Henkinet
3
Nathan Ngoy
25
Ibe Hautekiet
18
Kamal Sowah
40
Matthieu Luka Epolo
Đội hình dự bị
Saint Gilloise Saint Gilloise
Mohamed Amoura 47
Elton Kabangu 7
Koki Machida 28
Loic Lapoussin 10
Matias Rasmussen 4
Heinz Lindner 12
Guillaume Francois 19
Casper Terho 17
Saint Gilloise Standard Liege
22 William Balikwisha
28 Stipe Perica
6 Hayao Kawabe
19 Moussa Djenepo
11 Seydou Fini
30 Laurent Henkinet
3 Nathan Ngoy
25 Ibe Hautekiet
18 Kamal Sowah
40 Matthieu Luka Epolo

Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Standard Liege

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 3.67
7.67 Phạm lỗi 11
5 Phạt góc 3.67
44.33% Kiểm soát bóng 52.33%
1 Thẻ vàng 2.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
0.6 Bàn thua 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 2.6
12.5 Phạm lỗi 10.3
5.5 Phạt góc 4.9
51.2% Kiểm soát bóng 45.5%
2.2 Thẻ vàng 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Saint Gilloise (43trận)
Chủ Khách
Standard Liege (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
3
4
HT-H/FT-T
7
2
1
4
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
0
6
5
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
3
3
HT-B/FT-B
3
6
2
5

Saint Gilloise Saint Gilloise
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 Anthony Moris Thủ môn 0 0 0 42 37 88.1% 0 0 49 6.78
16 Christian Burgess Defender 0 0 0 34 32 94.12% 0 2 40 6.72
4 Matias Rasmussen Tiền vệ công 0 0 2 19 15 78.95% 2 0 29 6.21
28 Koki Machida Defender 0 0 0 26 23 88.46% 0 2 30 6.21
29 Gustaf Nilsson Forward 2 1 1 17 10 58.82% 0 3 33 7.71
21 Alessio Castro Montes Defender 0 0 0 29 26 89.66% 4 0 42 6.29
5 Kevin Mac Allister Defender 0 0 0 72 63 87.5% 1 4 91 7.43
7 Elton Kabangu Forward 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.12
9 Dennis Eckert Forward 2 1 1 22 20 90.91% 1 0 32 7.75
10 Loic Lapoussin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 19 6.15
26 Ross Sykes Trung vệ 1 1 1 55 40 72.73% 2 3 82 6.58
23 Cameron Puertas Tiền vệ công 1 1 1 24 17 70.83% 4 0 38 6.98
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 63 55 87.3% 1 1 75 6.33
47 Mohamed Amoura Forward 2 1 1 9 5 55.56% 0 1 18 6.44
27 Noah Sadiki Defender 1 0 0 40 33 82.5% 1 1 59 7.04
11 Henok Teklab Midfielder 2 1 1 22 19 86.36% 2 0 41 6.92

Standard Liege Standard Liege
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Stipe Perica Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.02
6 Hayao Kawabe Midfielder 1 1 1 20 19 95% 4 0 31 7.36
2 Gilles Dewaele Defender 0 0 0 53 42 79.25% 2 3 80 6.61
24 Aiden ONeill Midfielder 1 1 1 40 32 80% 1 1 56 6.95
15 Souleyman Doumbia Hậu vệ cánh trái 0 0 0 49 41 83.67% 2 1 75 6.94
14 Wilfried Kanga Aka Forward 0 0 1 8 4 50% 2 3 14 6.16
17 Steven Alzate 0 0 2 43 38 88.37% 3 0 59 6.7
4 Zinho Vanheusden Defender 1 0 0 27 19 70.37% 1 3 34 5.85
16 Arnaud Bodart Thủ môn 0 0 0 31 24 77.42% 0 0 47 7.45
34 Konstantinos Laifis Defender 0 0 0 64 62 96.88% 0 1 75 6.64
19 Moussa Djenepo Midfielder 1 1 1 18 15 83.33% 1 0 36 7.85
5 Jonathan Panzo Trung vệ 0 0 0 25 20 80% 0 0 31 5.79
9 Kelvin Yeboah Tiền đạo cắm 4 1 0 10 7 70% 1 3 28 7.07
22 William Balikwisha Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 2 0 16 6.23
8 Isaac Price Midfielder 0 0 0 23 16 69.57% 2 0 34 6.02
11 Seydou Fini Cánh phải 0 0 0 9 8 88.89% 2 0 18 6.28

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ