Kết quả trận Saint Gilloise vs Standard Liege, 00h30 ngày 26/02
Saint Gilloise
-1 0.83
+1 1.03
2.5 0.75
u 0.95
1.42
5.80
4.25
-0.5 0.83
+0.5 0.90
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Gilloise vs Standard Liege hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Gilloise vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Gilloise vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Gilloise vs Standard Liege
Zinho Vanheusden
Kiến tạo: Gustaf Nilsson
Hayao KawabeRa sân: Zinho Vanheusden
Moussa DjenepoRa sân: Jonathan Panzo
Ra sân: Cameron Puertas
Ra sân: Christian Burgess
2 - 1 Moussa Djenepo Kiến tạo: Hayao Kawabe
Ra sân: Gustaf Nilsson
Ra sân: Alessio Castro Montes
Seydou FiniRa sân: Isaac Price
Stipe PericaRa sân: Kelvin Yeboah
William BalikwishaRa sân: Steven Alzate
Aiden ONeill
William Balikwisha
Ra sân: Dennis Eckert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Gilloise VS Standard Liege
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Gilloise vs Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Gilloise
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 16 | Christian Burgess | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 40 | 6.72 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.21 | |
| 28 | Koki Machida | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 6.21 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 33 | 7.71 | |
| 21 | Alessio Castro Montes | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 1 | 4 | 91 | 7.43 | |
| 7 | Elton Kabangu | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 9 | Dennis Eckert | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 7.75 | |
| 10 | Loic Lapoussin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 26 | Ross Sykes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 2 | 3 | 82 | 6.58 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 1 | 75 | 6.33 | |
| 47 | Mohamed Amoura | Forward | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 27 | Noah Sadiki | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 59 | 7.04 | |
| 11 | Henok Teklab | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 41 | 6.92 |
Standard Liege
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Stipe Perica | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 6 | Hayao Kawabe | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 2 | Gilles Dewaele | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 2 | 3 | 80 | 6.61 | |
| 24 | Aiden ONeill | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 56 | 6.95 | |
| 15 | Souleyman Doumbia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 75 | 6.94 | |
| 14 | Wilfried Kanga Aka | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 3 | 14 | 6.16 | |
| 17 | Steven Alzate | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | ||
| 4 | Zinho Vanheusden | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 3 | 34 | 5.85 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 47 | 7.45 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 1 | 75 | 6.64 | |
| 19 | Moussa Djenepo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 36 | 7.85 | |
| 5 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.79 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 28 | 7.07 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 8 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 11 | Seydou Fini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 18 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

