Kết quả trận Saint Johnstone vs Heart of Midlothian, 22h00 ngày 02/11
Saint Johnstone
+0.5 0.91
-0.5 0.89
2.5 0.76
u 0.94
3.33
1.89
3.53
+0.25 0.91
-0.25 0.99
1 0.69
u 1.01
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Johnstone vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Johnstone vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Johnstone vs Heart of Midlothian
0 - 1 Nicky Clark(OW)
Daniel Oyegoke
Kye Rowles
Ra sân: Ross Sinclair
Lawrence Shankland
Cameron DevlinRa sân: Malachi Boateng
Kenneth VargasRa sân: Yan Dhanda
Cameron Devlin
1 - 2 Kenneth Vargas Kiến tạo: Beni Baningime
Ra sân: Adama Sidibeh
Ra sân: Nicky Clark
Jorge GrantRa sân: Lawrence Shankland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Johnstone VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Johnstone vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 30 | Barry Douglas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 3 | 1 | 101 | 6.71 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 12 | 0 | 66 | 7.03 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 1 | 1 | 81 | 6.73 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 69 | 6.55 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 73 | 6.95 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 67 | 100% | 1 | 1 | 81 | 6.73 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 42 | 6 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 20 | Ross Sinclair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 6.27 | |
| 12 | Joshua Rae | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 68 | 80.95% | 0 | 9 | 102 | 7.71 | |
| 27 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 3 | 33 | 6.7 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Craig Gordon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 7.12 | |
| 9 | Lawrence Shankland | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.2 | |
| 16 | Blair Spittal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 1 | 57 | 7.08 | |
| 17 | Alan Forrest | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 7 | Jorge Grant | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 37 | 7.3 | |
| 29 | James Penrice | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 9 | 0 | 61 | 6.41 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 24 | 58.54% | 1 | 10 | 54 | 6.89 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 39 | 7.44 | |
| 20 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 31 | 7 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 18 | Malachi Boateng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 32 | 7 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 5 | Daniel Oyegoke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 2 | 59 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

