Kết quả trận Saint Johnstone vs Ross County, 21h00 ngày 19/10
Saint Johnstone
-0 0.88
+0 1.00
2.75 0.81
u 0.79
2.65
2.28
3.35
-0 0.88
+0 0.93
1 0.90
u 0.80
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Johnstone vs Ross County hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Johnstone vs Ross County tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Johnstone vs Ross County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Johnstone vs Ross County
Elijah Campbell
Kiến tạo: Adama Sidibeh

Elijah Campbell
Kiến tạo: Matthew Smith
Josh ReidRa sân: Michee Efete
Aidan DenholmRa sân: Joshua Nisbet
James BrownRa sân: Eamonn Brophy
Jordan WhiteRa sân: Kacper Lopata
Charlie TelferRa sân: Scott Allardice
Ra sân: Adama Sidibeh
Charlie Telfer
Ra sân: Sven Sprangler
Ra sân: Matthew Smith
Kiến tạo: Graham Carey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Johnstone VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Johnstone vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 64 | 7.17 | |
| 11 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 71 | 61 | 85.92% | 0 | 0 | 86 | 7.42 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 59 | 77.63% | 4 | 0 | 101 | 6.79 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 73 | 7.36 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 8.56 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 9 | 2 | 64 | 7.99 | |
| 20 | Ross Sinclair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 2 | 89 | 7.28 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 87 | 90.63% | 0 | 2 | 106 | 7.41 | |
| 27 | Mackenzie Kirk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 3 | Andre Raymond | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 6 | 1 | 83 | 7.28 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 33 | 7.44 | |
| 15 | Aaron Essel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 27 | Eamonn Brophy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 5.82 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 54 | 6.56 | |
| 21 | Charlie Telfer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 4.92 | |
| 6 | Scott Allardice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 3 | Ryan Leak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 1 | 58 | 6.06 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 25 | 6.14 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.66 | |
| 43 | Josh Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 15 | Aidan Denholm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 19 | Elijah Campbell | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 17 | 4.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

