Kết quả trận Saint Mirren vs Dundee, 22h00 ngày 31/01
Saint Mirren 1
-0.75 0.94
+0.75 0.84
2.5 0.88
u 0.84
1.70
3.95
3.52
-0.25 0.94
+0.25 0.91
1 0.83
u 0.87
2.32
4.45
2.08
VĐQG Scotland » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Dundee hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Dundee
Ra sân: Tunmise Sobowale
Ra sân: Kion Etete
Ra sân: Roland Idowu
Charlie ReillyRa sân: Cameron Congreve
Joe BevanRa sân: Tony Yogane
Ra sân: Scott Tanser
Callum JonesRa sân: Joel Cotterill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 8 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 36 | 6.32 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.17 | |
| 29 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 14 | 6.33 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 4.82 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 2 | 42 | 6.65 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 69 | 7.32 | |
| 19 | Tunmise Sobowale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 71 | 7.44 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 8 | 84 | 7.61 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 1 | 95 | 6.97 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 10 | 0 | 71 | 6.54 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 5 | 67 | 7.31 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 0 | 45 | 6.63 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.62 | |
| 27 | Joe Bevan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 1 | 30 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

