Kết quả trận Saint Mirren vs Heart of Midlothian, 21h00 ngày 06/04
Saint Mirren
-0.25 1.05
+0.25 0.75
2.25 0.76
u 0.94
2.30
2.70
3.30
-0 1.05
+0 1.05
1 0.96
u 0.74
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Heart of Midlothian
Kenneth Vargas Penalty awarded
0 - 1 Jorge Grant
Macauley Tait
Ra sân: Hyeok Kyu Kwon
Ra sân: Elvis Bwomono
Toby SibbickRa sân: Stephen Kingsley
Aidan DenholmRa sân: Macauley Tait
0 - 2 Mikael Mandron(OW)
Toby Sibbick
Ra sân: Mikael Mandron
Ra sân: Greg Kiltie
Kiến tạo: Mark OHara
Barry McKayRa sân: Alan Forrest
Nathaniel AtkinsonRa sân: Dexter Lembikisa
Ra sân: Richard Taylor
Scott FraserRa sân: Jorge Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 1 | 58 | 5.64 | |
| 6 | Mark OHara | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 9 | Mikael Mandron | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 27 | 5.45 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 0 | 4 | 75 | 6.29 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 1 | 66 | 6.33 | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 21 | 5.96 | |
| 14 | James Scott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 17 | Keanu Baccus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 3 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 34 | 6.11 | |
| 10 | Conor McMenamin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 9 | 0 | 36 | 5.92 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 52 | 6 | |
| 16 | Hyeok Kyu Kwon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.17 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 56 | 45 | 80.36% | 5 | 2 | 72 | 7.25 | |
| 1 | Zach Hemming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 44 | 7.61 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 3 | Stephen Kingsley | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 24 | 6.56 | |
| 29 | Scott Fraser | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 18 | Barry McKay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 17 | Alan Forrest | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 33 | 6.01 | |
| 7 | Jorge Grant | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 36 | 20 | 55.56% | 6 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 2 | Frankie Kent | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 5 | 36 | 6.76 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 21 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 14 | Cameron Devlin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 63 | 6.84 | |
| 19 | Alex Cochrane | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 61 | 7.58 | |
| 77 | Kenneth Vargas | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 22 | Aidan Denholm | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.33 | |
| 81 | Dexter Lembikisa | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 25 | Macauley Tait | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 35 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

