Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Saint Mirren vs Heart of Midlothian, 03h00 ngày 04/02
Saint Mirren
0.95
0.89
1.02
0.80
5.00
3.40
1.75
0.85
1.01
1.03
0.77
VĐQG Scotland » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Heart of Midlothian
Craig Halkett
Frankie KentRa sân: Alexandros Kyziridis
Pierre Kabore
Ra sân: Jacob Devaney
Ra sân: Jayden Richardson
Ra sân: Mikael Mandron
Tomas Bent MagnussonRa sân: Beni Baningime
Elton KabanguRa sân: Pierre Kabore
Ra sân: Daniel Nlundulu
Kiến tạo: Declan John
Ageu Almeida SantosRa sân: Marc Leonard
Sabah KerjotaRa sân: Michael Steinwender
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 28 | 7.13 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 22 | 7.09 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 25 | 6.27 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.82 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.27 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 5.81 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.85 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 39 | 6.76 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 2 | 30 | 6.68 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.75 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 28 | 6.67 | |
| 2 | Frankie Kent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 26 | 5.9 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 41 | 6.67 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 41 | 7.27 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 4 | 17 | 6.62 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.32 | |
| 11 | Pierre Kabore | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 24 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

