Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Saint Mirren vs Kilmarnock, 22h00 ngày 27/12
Saint Mirren
0.85
1.05
0.85
0.83
1.75
3.75
4.40
1.00
0.90
0.89
0.99
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Kilmarnock hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Kilmarnock
Ra sân: Roland Idowu
Ra sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
Jack ThomsonRa sân: Tom Lowery
Ben BrannanRa sân: Tyreece John Jules
Ra sân: Daniel Nlundulu
Liam PolworthRa sân: Greg Kiltie
Marcus DackersRa sân: Bruce Anderson
Ra sân: Killian Phillips
Ra sân: Conor McMenamin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 1 | 84 | 7.45 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 41 | 33 | 80.49% | 16 | 0 | 68 | 7.3 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 17 | 6.46 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 63 | 6.72 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 1 | 55 | 6.86 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 27 | 6.67 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 59 | 6.76 | |
| 30 | Fraser Taylor | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 66 | 6.77 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 31 | 6.58 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 67 | 84.81% | 4 | 1 | 95 | 6.94 | |
| 33 | Evan Mooney | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 3 | 64 | 7.07 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 14 | 56% | 5 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 57 | 6.77 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 2 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 7.91 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 3 | 55 | 7.24 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 6 | 56 | 7.76 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 20 | Tobi Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 49 | 8.62 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 45 | 7.04 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 8 | 45 | 8.04 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

