Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Saint Mirren vs Motherwell, 02h30 ngày 22/02
Saint Mirren 1
0.79
1.05
1.02
0.80
2.71
3.30
2.37
1.05
0.79
0.94
0.88
VĐQG Scotland » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Motherwell hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Motherwell
0 - 1 Elijah Henry Just Kiến tạo: Callum Slattery
0 - 2 Tawanda Maswanhise
Ra sân: Jacob Devaney
Ra sân: Roland Idowu
Ra sân: Conor McMenamin
0 - 3 Ibrahim Said Kiến tạo: Callum Slattery
0 - 4 Emmanuel Longelo Kiến tạo: Callum Slattery
Ra sân: Jake Young
Elijah Henry Just Goal awarded
Tom SparrowRa sân: Elijah Henry Just
Eythor BjorgolfssonRa sân: Paul McGinn
0 - 5 Eythor Bjorgolfsson Kiến tạo: Tom Sparrow
Sam NicholsonRa sân: Emmanuel Longelo
Regan Charles-CookRa sân: Elliot Watt
Luca RossRa sân: Ibrahim Said
Ra sân: Mark OHara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.13 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 5.5 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 25 | 4.33 | |
| 25 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.64 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 23 | 6.43 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.18 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 26 | 5.41 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 37 | 5.5 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 56 | 5.82 | |
| 17 | Jalmaro Calvin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.07 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 86 | 78 | 90.7% | 3 | 0 | 105 | 7.25 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 54 | 7.02 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 8.11 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 7.68 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 98 | 7.48 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 80 | 7.53 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 6 | 0 | 63 | 8.47 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 49 | 8.26 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 51 | 8.13 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.77 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 7.77 | |
| 28 | Luca Ross | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 0 | 73 | 7.08 | |
| 15 | Eythor Bjorgolfsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

