Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Saint Mirren vs Motherwell, 02h30 ngày 22/02

Vòng 28
02:30 ngày 22/02/2026
Saint Mirren 1
Đã kết thúc 0 - 5 Xem Live (0 - 2)
Motherwell
Địa điểm: St. Mirren Park
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.79
-0.25
1.05
O 2.5
1.02
U 2.5
0.80
1
2.71
X
3.30
2
2.37
Hiệp 1
+0
1.05
-0
0.79
O 1
0.94
U 1
0.88

VĐQG Scotland » 28

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Motherwell hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Motherwell

Saint Mirren Saint Mirren
Phút
Motherwell Motherwell
Killian Phillips match yellow.png
4'
14'
match goal 0 - 1 Elijah Henry Just
Kiến tạo: Callum Slattery
30'
match pen 0 - 2 Tawanda Maswanhise
Alexandros Gogic Red card cancelled match var
40'
Alexandros Gogic match yellow.png
41'
Keanu Baccus
Ra sân: Jacob Devaney
match change
46'
Mikael Mandron
Ra sân: Roland Idowu
match change
46'
Marcus Fraser
Ra sân: Conor McMenamin
match change
46'
49'
match goal 0 - 3 Ibrahim Said
Kiến tạo: Callum Slattery
Richard King match red
52'
58'
match goal 0 - 4 Emmanuel Longelo
Kiến tạo: Callum Slattery
Jalmaro Calvin
Ra sân: Jake Young
match change
61'
61'
match var Elijah Henry Just Goal awarded
62'
match change Tom Sparrow
Ra sân: Elijah Henry Just
62'
match change Eythor Bjorgolfsson
Ra sân: Paul McGinn
66'
match goal 0 - 5 Eythor Bjorgolfsson
Kiến tạo: Tom Sparrow
77'
match change Sam Nicholson
Ra sân: Emmanuel Longelo
77'
match change Regan Charles-Cook
Ra sân: Elliot Watt
77'
match change Luca Ross
Ra sân: Ibrahim Said
Liam Donnelly
Ra sân: Mark OHara
match change
78'
Miguel Freckleton match yellow.png
87'
Keanu Baccus match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Motherwell

Saint Mirren Saint Mirren
Motherwell Motherwell
11
 
Tổng cú sút
 
17
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
17
 
Phạm lỗi
 
6
4
 
Phạt góc
 
7
6
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
29%
 
Kiểm soát bóng
 
71%
17
 
Đánh đầu
 
9
1
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
5
7
 
Thử thách
 
5
28
 
Long pass
 
36
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
2
 
Successful center
 
3
1
 
Sút ra ngoài
 
4
7
 
Đánh đầu thành công
 
6
5
 
Cản sút
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
4
9
 
Đánh chặn
 
13
9
 
Ném biên
 
13
286
 
Số đường chuyền
 
703
79%
 
Chuyền chính xác
 
92%
67
 
Pha tấn công
 
122
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.05
0.95
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
51
13
 
Số quả tạt chính xác
 
14
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
27
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Jalmaro Calvin
25
Keanu Baccus
9
Mikael Mandron
22
Marcus Fraser
4
Liam Donnelly
3
Scott Tanser
2
Jayden Richardson
14
Daniel Nlundulu
31
Ryan Mullen
Saint Mirren Saint Mirren 4-2-3-1
4-2-3-1 Motherwell Motherwell
1
George
24
John
21
Frecklet...
13
Gogic
5
King
6
OHara
8
Devaney
10
McMenami...
88
Phillips
7
Idowu
20
Young
13
Ward
2
Odonnell
16
McGinn
57
Welsh
45
Longelo
25
Priestma...
20
Watt
90
Said
21
Just
8
Slattery
18
Maswanhi...

Substitutes

77
Regan Charles-Cook
7
Tom Sparrow
19
Sam Nicholson
28
Luca Ross
15
Eythor Bjorgolfsson
4
Liam Gordon
39
Zander McAllister
6
Jordan McGhee
31
Matthew Connelly
Đội hình dự bị
Saint Mirren Saint Mirren
Jalmaro Calvin 17
Keanu Baccus 25
Mikael Mandron 9
Marcus Fraser 22
Liam Donnelly 4
Scott Tanser 3
Jayden Richardson 2
Daniel Nlundulu 14
Ryan Mullen 31
Saint Mirren Motherwell
77 Regan Charles-Cook
7 Tom Sparrow
19 Sam Nicholson
28 Luca Ross
15 Eythor Bjorgolfsson
4 Liam Gordon
39 Zander McAllister
6 Jordan McGhee
31 Matthew Connelly

Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
3.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
17.33 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 6.67
3.33 Thẻ vàng 1
37.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 2
1.8 Bàn thua 0.4
4.1 Sút trúng cầu môn 6.3
14.6 Phạm lỗi 11.6
5 Phạt góc 6
2.1 Thẻ vàng 1
44.1% Kiểm soát bóng 56.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Saint Mirren (37trận)
Chủ Khách
Motherwell (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
7
1
HT-H/FT-T
3
3
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
4
6
2
8
HT-B/FT-H
0
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
3
1
0
1
HT-B/FT-B
2
2
1
4

Saint Mirren Saint Mirren
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Marcus Fraser Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 24 6.13
6 Mark OHara Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 11 11 100% 0 0 22 6.22
24 Declan John Hậu vệ cánh trái 0 0 1 20 16 80% 5 0 36 5.93
9 Mikael Mandron Tiền đạo cắm 1 1 1 11 10 90.91% 0 1 13 6.11
13 Alexandros Gogic Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 30 26 86.67% 1 0 40 5.5
4 Liam Donnelly Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
1 Shamal George Thủ môn 0 0 0 24 18 75% 0 0 25 4.33
25 Keanu Baccus Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 10 8 80% 0 0 12 5.64
10 Conor McMenamin Cánh trái 1 1 0 12 7 58.33% 1 1 23 6.43
20 Jake Young Forward 3 1 1 5 3 60% 0 1 13 6.18
88 Killian Phillips Tiền vệ trụ 0 0 0 22 18 81.82% 2 1 26 5.41
5 Richard King Trung vệ 0 0 1 21 17 80.95% 1 1 37 5.5
7 Roland Idowu Tiền vệ trụ 0 0 0 10 4 40% 0 1 16 6.23
21 Miguel Freckleton Trung vệ 0 0 0 41 34 82.93% 1 1 56 5.82
17 Jalmaro Calvin Cánh trái 2 0 0 3 2 66.67% 1 0 7 5.81
8 Jacob Devaney Midfielder 0 0 0 19 16 84.21% 1 0 26 6.07

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 86 78 90.7% 3 0 105 7.25
19 Sam Nicholson Tiền vệ trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.04
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 47 46 97.87% 0 1 54 7.02
77 Regan Charles-Cook Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 6.01
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 1 0 4 69 63 91.3% 0 0 83 8.11
21 Elijah Henry Just Cánh phải 2 1 0 31 27 87.1% 1 0 41 7.68
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 86 83 96.51% 0 1 98 7.48
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 69 65 94.2% 0 3 80 7.53
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 2 1 3 40 35 87.5% 6 0 63 8.47
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 39 38 97.44% 0 0 49 8.26
90 Ibrahim Said Cánh phải 2 1 0 41 38 92.68% 0 0 51 8.13
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 1 18 17 94.44% 1 0 23 6.77
18 Tawanda Maswanhise Cánh trái 4 1 1 8 7 87.5% 1 0 19 7.77
28 Luca Ross Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 0 8 6.38
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 62 54 87.1% 0 0 73 7.08
15 Eythor Bjorgolfsson Forward 1 1 0 1 0 0% 0 0 2 7.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ