Kết quả trận Saint Mirren vs Ross County, 22h00 ngày 02/11
Saint Mirren
-0.5 0.70
+0.5 1.10
2.25 0.84
u 0.86
1.70
4.70
3.22
-0.25 0.70
+0.25 0.79
1 1.01
u 0.69
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Ross County hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Ross County tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Ross County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Ross County
Elijah Campbell
Aidan DenholmRa sân: Jack Grieves
Ronan HaleRa sân: Noah Chilvers
Ra sân: James Scott
Ra sân: Elvis Bwomono
Ra sân: Greg Kiltie
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Scott AllardiceRa sân: Connor Randall
Michee EfeteRa sân: Josh Reid
Ra sân: Killian Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 2 | 2 | 78 | 7.34 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 3 | 54 | 6.71 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 17 | 6.39 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 48 | 6.96 | |
| 3 | Scott Tanser | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 43 | 23 | 53.49% | 10 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 27 | 5.89 | |
| 14 | James Scott | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 19 | 6.39 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 0 | 33 | 7.05 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.52 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 2 | 72 | 6.76 | |
| 15 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 3 | 3 | 39 | 6.32 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 21 | 6.03 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.55 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 8 | 49 | 6.89 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 4 | 55 | 6.95 | |
| 1 | Ross Laidlaw | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 37 | 8.23 | |
| 8 | Connor Randall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 3 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 7 | 52 | 7.98 | |
| 6 | Scott Allardice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.39 | |
| 24 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 6.54 | |
| 43 | Josh Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 4 | 43 | 7.33 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 3 | 39 | 6.47 | |
| 15 | Aidan Denholm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 3 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 14 | Jack Grieves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 19 | Elijah Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 3 | 2 | 49 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

