Kết quả trận Saint Mirren vs Saint Johnstone, 02h45 ngày 31/10
Saint Mirren
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 1.10
u 0.60
2.00
3.20
3.30
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 1.00
u 0.70
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Saint Mirren vs Saint Johnstone hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Saint Mirren vs Saint Johnstone tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Saint Mirren vs Saint Johnstone hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Saint Mirren vs Saint Johnstone
0 - 1 Benjamin Mbunga Kimpioka Kiến tạo: Jack Sanders
Kiến tạo: Marcus Fraser
Adama Sidibeh
Ra sân: Charles Dunne
Kiến tạo: Marcus Fraser
Ra sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: James Scott
Barry DouglasRa sân: Kyle Cameron Wright
Mackenzie KirkRa sân: Benjamin Mbunga Kimpioka
Graham CareyRa sân: Matthew Smith
Ra sân: Greg Kiltie
Kiến tạo: Mikael Mandron
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Saint Mirren VS Saint Johnstone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Saint Mirren vs Saint Johnstone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Defender | 1 | 1 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 2 | 1 | 49 | 7.99 | |
| 6 | Mark OHara | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 34 | 7.08 | |
| 18 | Charles Dunne | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 3 | Scott Tanser | Defender | 3 | 1 | 3 | 20 | 15 | 75% | 13 | 2 | 43 | 8.12 | |
| 11 | Greg Kiltie | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 31 | 6.92 | |
| 14 | James Scott | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 21 | 6.52 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Defender | 1 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 88 | Killian Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 35 | 6.73 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Forward | 4 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 25 | 6.48 |
Saint Johnstone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicky Clark | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 7 | Jason Holt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 14 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 3 | 1 | 60 | 6.07 | |
| 23 | Sven Sprangler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 58 | 6.35 | |
| 4 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 6.14 | |
| 29 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 6.99 | |
| 22 | Matthew Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 6 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 20 | Ross Sinclair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 32 | 6.36 | |
| 6 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 5 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 4 | 60 | 7.66 | |
| 16 | Adama Sidibeh | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 22 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

