Kết quả trận Salford City vs Barrow, 22h00 ngày 26/12
Salford City 1
-0.25 0.72
+0.25 0.98
2 0.80
u 0.80
2.05
3.15
3.15
-0.25 0.72
+0.25 0.55
0.75 0.64
u 0.96
Hạng 2 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Barrow hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Barrow
Kiến tạo: Matthew Lund
Rory Feely
Ra sân: Haji Mnoga
Ra sân: Stephan Negru
Ra sân: Matthew Lund
Andrew DallasRa sân: Sam Foley
Chris PopovRa sân: Connor Mahoney
Chris Popov
Ra sân: Cole Stockton
Ra sân: Kevin Berkoe
Junior TiensiaRa sân: Ben Jackson
Dom TelfordRa sân: Elliot Newby

Charlie KirkRa sân: Kian Spence
Ra sân: Conor McAleny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 13 | 52% | 5 | 2 | 65 | 8.55 | |
| 18 | Conor McAleny | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 2 | 26 | 6.85 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 15 | 6.47 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 3 | 29 | 6.42 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 32 | Liam Shephard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 38 | 7.34 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.87 | |
| 2 | Thomas Edwards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.34 | |
| 3 | Kevin Berkoe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 46 | 7.74 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.74 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.91 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 35 | 7.99 | |
| 13 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 13 | 34.21% | 0 | 0 | 47 | 6.98 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 12 | 36.36% | 0 | 0 | 38 | 5.31 | |
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 14 | Christopher Martin Stokes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 36 | 6.06 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 5 | 5 | 54 | 6.43 | |
| 23 | Connor Mahoney | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 19 | Dom Telford | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 3 | 57 | 6.76 | |
| 25 | Charlie Kirk | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 9 | Andrew Dallas | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 1 | 27 | 5.85 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 7 | 0 | 39 | 5.83 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 19 | 6 | 31.58% | 1 | 5 | 37 | 6.38 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 29 | Junior Tiensia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 22 | Chris Popov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

