Kết quả trận Salford City vs Milton Keynes Dons, 02h00 ngày 03/09
Salford City
+0.25 0.90
-0.25 0.92
3 0.91
u 0.77
3.30
2.00
3.75
-0 0.90
+0 0.75
0.5 0.33
u 2.25
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 03/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Milton Keynes Dons
Kiến tạo: Cole Stockton
Tommy LeighRa sân: Liam Kelly
Sonny FinchRa sân: Stephen Wearne
Ra sân: Francis Okoronkwo
Ra sân: Cole Stockton
Ra sân: Benjamin Woodburn
Ellis HarrisonRa sân: Callum Hendry
Ra sân: Daniel Chesters
Jordan WilliamsRa sân: Sonny Finch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 52 | 7.74 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 7 | 3 | 60 | 7.14 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 31 | 7.27 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | ||
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 39 | 6.24 | |
| 2 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 65 | 54 | 83.08% | 6 | 1 | 90 | 7.22 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 33 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 61 | 7.28 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 59 | 7.26 | |
| 20 | Daniel Chesters | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 12 | 6.42 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 72 | 8.36 | |
| 37 | Francis Okoronkwo | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 7 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 6.21 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 9 | Ellis Harrison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 6 | Jordan Williams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 23 | Laurence Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 1 | 8 | 56 | 8.19 | |
| 22 | Callum Hendry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.66 | |
| 16 | Aaron Nemane | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 0 | 76 | 6.93 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 2 | 81 | 6.06 | |
| 17 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 0 | 2 | 103 | 6.75 | |
| 1 | Tom McGill | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 50 | 32 | 64% | 0 | 0 | 67 | 6.53 | |
| 18 | Tommy Leigh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 2 | 31 | 5.93 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 45 | 6.42 | |
| 11 | Stephen Wearne | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 34 | Callum Tripp | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 39 | Sonny Finch | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

