Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Salford City vs Newport County, 02h45 ngày 18/02
Salford City
1.00
0.84
0.91
0.91
1.30
5.00
8.00
0.87
0.97
0.99
0.83
Hạng 2 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Newport County hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Newport County
0 - 1 Ryan Delaney Kiến tạo: Tom Davies
Cameron Evans
Joe ThomasRa sân: Liam Shephard
Courtney Baker-Richardson
0 - 2 Ben Lloyd
Nathaniel OpokuRa sân: Courtney Baker-Richardson
0 - 3 Nathaniel Opoku
Harrison Biggins
Ra sân: Ossama Ashley
Ra sân: Oliver Turton
Ra sân: Kadeem Harris
Ra sân: Matt Butcher
Cole JarvisRa sân: Harrison Biggins
Lewis JamiesonRa sân: James Crole
Sven Sprangler
Michael SpellmanRa sân: Ben Lloyd
Nathaniel Opoku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 20 | 64.52% | 8 | 2 | 55 | 6.21 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 3 | 45 | 5.59 | |
| 14 | Kadeem Harris | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 5.64 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 21 | 5.73 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 34 | 6.37 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 19 | 5.94 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 1 | 3 | 54 | 6.31 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 5.57 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 27 | 5.19 | |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sven Sprangler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 37 | 7.31 | |
| 18 | Liam Shephard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 18 | 6.76 | |
| 23 | Ryan Delaney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 22 | 8.43 | |
| 28 | Jordan Wright | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 1 | 29 | 7.07 | |
| 10 | Harrison Biggins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 5 | 25 | 7.06 | |
| 22 | Lewis Jamieson | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 4 | 24 | 7.39 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 3 | 22 | 7.03 | |
| 17 | Tom Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 6 | 61 | 8.91 | |
| 24 | Nathaniel Opoku | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 7 | |
| 16 | James Crole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 26 | 6.71 | |
| 20 | Ben Lloyd | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 7.98 | |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 40 | Cole Jarvis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

