Kết quả trận Salford City vs Port Vale, 21h00 ngày 10/08
Salford City
-0.25 0.87
+0.25 0.95
2.5 0.80
u 0.90
2.55
2.55
3.45
-0 0.87
+0 1.05
1 0.83
u 0.98
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Port Vale hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Port Vale tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Port Vale
Ben Garrity
0 - 1 Ben Garrity
Lorent Tolaj
Ra sân: Jon Taylor
Ra sân: Conor McAleny
Ra sân: Cole Stockton
Benicio Baker BoaiteyRa sân: Lorent Tolaj
Baylee DipepaRa sân: Ruari Paton
0 - 2 Ben Garrity
Ra sân: Ossama Ashley
Ra sân: Kelly NMai
Funso OjoRa sân: Ben Garrity
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 15 | 33.33% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 3 | 63 | 6.7 | |
| 18 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 5 | 13 | 6.8 | |
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 32 | 66.67% | 0 | 5 | 63 | 6.9 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 3 | 38 | 6.2 | |
| 22 | Junior Luamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 20 | Daniel Chesters | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 36 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 5 | 19 | 7 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 5 | Stephan Negru | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 39 | 67.24% | 0 | 5 | 75 | 7.1 | |
| 47 | Liam Humbles | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Tosin Olopade | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 2 | 7 | 71 | 6.4 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 4 | Ben Heneghan | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Connor Hallisey | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Ronan Curtis | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 9 | 36% | 8 | 5 | 54 | 7.1 | |
| 42 | Sam Hart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 2 | 5 | 62 | 6.9 | |
| 18 | Ryan Croasdale | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 22 | Jesse Debrah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 5 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 1 | 2 | 45 | 8.4 | |
| 20 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 1 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 17 | Ruari Paton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 19 | Lorent Tolaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 12 | Baylee Dipepa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 37 | Benicio Baker Boaitey | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

