Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Salford City vs Shrewsbury Town, 02h45 ngày 25/02
Salford City
1.04
0.78
0.97
0.83
1.65
3.90
5.00
0.76
1.06
0.72
1.06
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Shrewsbury Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Shrewsbury Town
Nicholas FreemanRa sân: Taylor Perry
Trey Samuel-OgunsuyiRa sân: George Lloyd
1 - 1 Tom Sang
Ra sân: Jorge Grant
Ra sân: Cole Stockton
Ra sân: Alfie Dorrington
Samuel ClucasRa sân: Tommy McDermott
1 - 2 William Boyle
Ra sân: Haji Mnoga
Thomas AndersonRa sân: Iwan Morgan
Malvind Benning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 2 | 38 | 6.54 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 41 | 6.25 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 4 | 27 | 6.64 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 44 | 6.59 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 37 | 6.66 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 4 | 25% | 2 | 8 | 37 | 6.91 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Zach Awe | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 24 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 31 | 6.58 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 10 | 49 | 7.86 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 11 | 6.29 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 1 | 13 | 5.97 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 34 | 6.22 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 3 | 39 | 7.79 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

