Kết quả trận Salford City vs Swindon Town, 02h45 ngày 21/01
Salford City
-0.25 0.93
+0.25 0.89
2.5 0.82
u 0.90
1.98
3.07
3.40
-0.25 0.93
+0.25 0.76
1.25 1.02
u 0.68
2.45
3.51
2.25
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Swindon Town hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Swindon Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Swindon Town
Kiến tạo: Kevin Berkoe
William WrightRa sân: Filozofe Mabete
Billy Kirkman
Aidan BorlandRa sân: Darren Oldaker
James BallRa sân: Billy Kirkman
Kiến tạo: Kelly NMai
2 - 1 Ollie Palmer
Joel McGregor
2 - 2 James Ball Kiến tạo: Michael Oluwakorede Olakigbe
Ra sân: Kevin Berkoe
Ra sân: Joshua Austerfield
Ra sân: Benjamin Woodburn
Jake TaborRa sân: Tom Nichols
Joseph Leonard SnowdonRa sân: Joel McGregor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 7.8 | |
| 6 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 5 | 3 | 52 | 6.9 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 31 | 8.6 | |
| 3 | Kevin Berkoe | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 2 | 69 | 6.1 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 1 | 42 | 6 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 9 | 27.27% | 0 | 1 | 41 | 5.8 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 12 | 30% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 17 | Ryan Tafazolli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 3 | 50 | 6.6 | |
| 7 | Tom Nichols | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 44 | Darren Oldaker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 28 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 39 | 5.6 | |
| 6 | James Ball | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 29 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 54 | 7 | |
| 19 | Joseph Leonard Snowdon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 34 | Billy Kirkman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 32 | 6.4 | |
| 5 | William Wright | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 1 | 68 | 7 | |
| 33 | Joel McGregor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 0 | 52 | 6 | |
| 25 | Aidan Borland | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 3 | Filozofe Mabete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 11 | Jake Tabor | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

