Kết quả trận Salford City vs Swindon Town, 01h45 ngày 23/10
Salford City
-0.25 1.12
+0.25 0.79
2.5 0.97
u 0.75
2.36
2.85
3.40
-0 1.12
+0 1.11
0.5 0.44
u 1.63
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Salford City vs Swindon Town hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Salford City vs Swindon Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Salford City vs Swindon Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Salford City vs Swindon Town
Kiến tạo: Daniel Chesters
George Cox
Rosarie LongeloRa sân: George Cox
Kabongo TshimangaRa sân: Nnamdi Ofoborh
1 - 1 Harry Smith Kiến tạo: Joel Cotterill
Ra sân: Daniel Chesters
Ra sân: Benjamin Woodburn
Ra sân: Francis Okoronkwo
Aaron DrinanRa sân: Joel Cotterill
Sean McGurkRa sân: Daniel Butterworth
Grant HallRa sân: Joel McGregor
Ra sân: Tyrese Fornah
Ra sân: Cole Stockton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Salford City VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Salford City vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Salford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jamie Jones | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 15 | 35.71% | 0 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 39 | 75% | 9 | 2 | 84 | 6.6 | |
| 18 | Conor McAleny | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.13 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.74 | |
| 14 | Benjamin Woodburn | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 2 | 49 | 6.66 | |
| 2 | Thomas Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 28 | 70% | 10 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 5 | 61 | 7.1 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 1 | 62 | 7.04 | |
| 20 | Daniel Chesters | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 10 | Kelly NMai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 64 | 8.04 | |
| 37 | Francis Okoronkwo | Forward | 4 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 25 | 7.1 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | George Cox | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 2 | 3 | 12 | 6.12 | ||
| 24 | Grant Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.37 | |
| 21 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 10 | Harry Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 12 | 37 | 8.01 | |
| 23 | Aaron Drinan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6 | |
| 5 | Will Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 1 | 4 | 69 | 8.15 | |
| 22 | Daniel Butterworth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.15 | |
| 6 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.82 | |
| 18 | Gavin Kilkenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 62 | 8.32 | |
| 14 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 17 | 5.78 | |
| 11 | Sean McGurk | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 12 | Daniel Barden | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 31 | 64.58% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 2 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 58 | 6.97 | |
| 7 | Joel Cotterill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 28 | 7.14 | |
| 20 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 5 | 59 | 7.04 | |
| 33 | Joel McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

