Kết quả trận Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep, 00h00 ngày 02/03
Samsunspor
-0.75 1.02
+0.75 0.76
2.75 0.94
u 0.78
1.80
3.50
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.75
1 0.78
u 0.92
2.4
3.96
2.13
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep
Ra sân: Kouadou Jaures Assoumou
Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorRa sân: Myenty Abena
Victor Ntino-Emo GidadoRa sân: Drissa Camara
Nazim Sangare
Alexandru MaximRa sân: Ogun Ozcicek
Christopher Lungoyi
Ra sân: Logi Tomasson
Ra sân: Marius Mouandilmadji
Ra sân: Yalcin Kayan
Kacper Kozlowski
Karamba GassamaRa sân: Kacper Kozlowski
Yusuf KabadayiRa sân: Mohamed Bayo
Ra sân: Celil Yuksel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Samsunspor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Samsunspor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 2 | 96 | 7.11 | |
| 19 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 53 | 6.78 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 75 | 7.17 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 58 | 47 | 81.03% | 5 | 1 | 78 | 7.48 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 20 | Yalcin Kayan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 51 | 6.47 | |
| 7 | Elayis Tavsan | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 55 | Yunus Cift | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 2 | 83 | 7.68 | |
| 2 | Josafat Mendes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 1 | 72 | 6.58 | |
| 47 | Kouadou Jaures Assoumou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 15 | Ali Diabaté | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 57 | 7.34 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 21 | 6.74 | |
| 30 | Nazim Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 52 | 7.4 | |
| 5 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 11 | Christopher Lungoyi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 71 | Mustafa Burak Bozan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 49 | 7.07 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 8 | Victor Ntino-Emo Gidado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

